walkout

[Mỹ]/'wɔːkaʊt/
[Anh]/'wɔkaʊt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đình công
adj. có lối thoát.
Word Forms
số nhiềuwalkouts

Câu ví dụ

The employees staged a walkout to protest against unfair working conditions.

Người lao động đã tổ chức bãi công để phản đối điều kiện làm việc không công bằng.

The workers threatened a walkout if their demands were not met.

Những người lao động đã đe dọa bãi công nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.

The students organized a walkout to demand action on climate change.

Những học sinh đã tổ chức bãi khóa để yêu cầu hành động về biến đổi khí hậu.

The union called for a walkout in support of higher wages.

Công đoàn đã kêu gọi bãi công để ủng hộ mức lương cao hơn.

The teachers held a walkout to protest against budget cuts.

Những giáo viên đã tổ chức bãi công để phản đối cắt giảm ngân sách.

The players threatened a walkout if their contracts were not honored.

Những người chơi đã đe dọa bãi công nếu hợp đồng của họ không được tôn trọng.

The employees decided on a walkout as a last resort.

Người lao động đã quyết định bãi công như một biện pháp cuối cùng.

The students planned a walkout to show solidarity with the teachers.

Những học sinh đã lên kế hoạch bãi khóa để thể hiện sự đoàn kết với các giáo viên.

The workers' walkout resulted in negotiations with the management.

Việc bãi công của người lao động đã dẫn đến đàm phán với ban quản lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay