staff walkouts
sự đình công của nhân viên
union walkouts
sự đình công của công đoàn
protest walkouts
sự đình công biểu tình
mass walkouts
sự đình công quy mô lớn
employee walkouts
sự đình công của nhân viên
class walkouts
sự đình công của lớp học
scheduled walkouts
sự đình công đã lên lịch
spontaneous walkouts
sự đình công tự phát
short walkouts
sự đình công ngắn hạn
frequent walkouts
sự đình công thường xuyên
the walkouts during the meeting disrupted the agenda.
Những cuộc bãi công trong cuộc họp đã làm gián đoạn chương trình nghị sự.
many employees staged walkouts to demand better working conditions.
Nhiều nhân viên đã tổ chức bãi công để đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.
walkouts can be an effective way to express dissatisfaction.
Bãi công có thể là một cách hiệu quả để bày tỏ sự không hài lòng.
the walkouts were organized by the workers' union.
Những cuộc bãi công do công đoàn người lao động tổ chức.
after the walkouts, management agreed to negotiate.
Sau các cuộc bãi công, ban quản lý đã đồng ý đàm phán.
walkouts often lead to significant changes in policy.
Bãi công thường dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chính sách.
students planned walkouts to protest against tuition hikes.
Sinh viên đã lên kế hoạch bãi công để phản đối việc tăng học phí.
walkouts are sometimes seen as a last resort.
Bãi công đôi khi được xem là phương án cuối cùng.
the company faced backlash after the walkouts.
Công ty đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội sau các cuộc bãi công.
walkouts can draw attention to important issues.
Bãi công có thể thu hút sự chú ý đến những vấn đề quan trọng.
staff walkouts
sự đình công của nhân viên
union walkouts
sự đình công của công đoàn
protest walkouts
sự đình công biểu tình
mass walkouts
sự đình công quy mô lớn
employee walkouts
sự đình công của nhân viên
class walkouts
sự đình công của lớp học
scheduled walkouts
sự đình công đã lên lịch
spontaneous walkouts
sự đình công tự phát
short walkouts
sự đình công ngắn hạn
frequent walkouts
sự đình công thường xuyên
the walkouts during the meeting disrupted the agenda.
Những cuộc bãi công trong cuộc họp đã làm gián đoạn chương trình nghị sự.
many employees staged walkouts to demand better working conditions.
Nhiều nhân viên đã tổ chức bãi công để đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.
walkouts can be an effective way to express dissatisfaction.
Bãi công có thể là một cách hiệu quả để bày tỏ sự không hài lòng.
the walkouts were organized by the workers' union.
Những cuộc bãi công do công đoàn người lao động tổ chức.
after the walkouts, management agreed to negotiate.
Sau các cuộc bãi công, ban quản lý đã đồng ý đàm phán.
walkouts often lead to significant changes in policy.
Bãi công thường dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chính sách.
students planned walkouts to protest against tuition hikes.
Sinh viên đã lên kế hoạch bãi công để phản đối việc tăng học phí.
walkouts are sometimes seen as a last resort.
Bãi công đôi khi được xem là phương án cuối cùng.
the company faced backlash after the walkouts.
Công ty đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội sau các cuộc bãi công.
walkouts can draw attention to important issues.
Bãi công có thể thu hút sự chú ý đến những vấn đề quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay