waning moon
trăng non già
waning interest
mất hứng thú
waning energy
suy giảm năng lượng
on the wane
như đang lặn
In the waning days of the Republic, the Bando Gora cult terrified many through horrific acts of violence.
Trong những ngày tàn của nền Cộng hòa, giáo phái Bando Gora đã khiến nhiều người khiếp sợ vì những hành động bạo lực kinh hoàng.
The waning sunlight cast long shadows across the field.
Ánh nắng chiều tàn đổ những bóng dài trên cánh đồng.
Her interest in the project was waning as the deadline approached.
Sự quan tâm của cô ấy đối với dự án đang giảm dần khi thời hạn đến gần.
The waning moon disappeared behind the clouds.
Mặt trăng le lói khuất sau những đám mây.
His influence in the company was waning due to recent controversies.
Ảnh hưởng của anh ấy trong công ty đang suy giảm do những tranh chấp gần đây.
The waning popularity of the band led to fewer concert tickets being sold.
Sự phổ biến suy giảm của ban nhạc dẫn đến việc bán ít vé hòa nhạc hơn.
Her enthusiasm for the project was waning after facing multiple obstacles.
Niềm nhiệt tình của cô ấy đối với dự án đang giảm dần sau khi phải đối mặt với nhiều trở ngại.
The waning support from the community made it difficult for the charity to continue its work.
Sự ủng hộ suy giảm từ cộng đồng khiến tổ từ thiện khó có thể tiếp tục hoạt động.
The waning interest in traditional crafts is a concern for cultural preservationists.
Sự quan tâm suy giảm đối với các nghề thủ công truyền thống là mối quan tâm của những người bảo tồn văn hóa.
As the semester progressed, the students' motivation seemed to be waning.
Khi học kỳ tiến triển, động lực của sinh viên có vẻ đang giảm dần.
The waning influence of the political party was evident in the election results.
Ảnh hưởng suy giảm của đảng chính trị là điều rõ ràng trong kết quả bầu cử.
waning moon
trăng non già
waning interest
mất hứng thú
waning energy
suy giảm năng lượng
on the wane
như đang lặn
In the waning days of the Republic, the Bando Gora cult terrified many through horrific acts of violence.
Trong những ngày tàn của nền Cộng hòa, giáo phái Bando Gora đã khiến nhiều người khiếp sợ vì những hành động bạo lực kinh hoàng.
The waning sunlight cast long shadows across the field.
Ánh nắng chiều tàn đổ những bóng dài trên cánh đồng.
Her interest in the project was waning as the deadline approached.
Sự quan tâm của cô ấy đối với dự án đang giảm dần khi thời hạn đến gần.
The waning moon disappeared behind the clouds.
Mặt trăng le lói khuất sau những đám mây.
His influence in the company was waning due to recent controversies.
Ảnh hưởng của anh ấy trong công ty đang suy giảm do những tranh chấp gần đây.
The waning popularity of the band led to fewer concert tickets being sold.
Sự phổ biến suy giảm của ban nhạc dẫn đến việc bán ít vé hòa nhạc hơn.
Her enthusiasm for the project was waning after facing multiple obstacles.
Niềm nhiệt tình của cô ấy đối với dự án đang giảm dần sau khi phải đối mặt với nhiều trở ngại.
The waning support from the community made it difficult for the charity to continue its work.
Sự ủng hộ suy giảm từ cộng đồng khiến tổ từ thiện khó có thể tiếp tục hoạt động.
The waning interest in traditional crafts is a concern for cultural preservationists.
Sự quan tâm suy giảm đối với các nghề thủ công truyền thống là mối quan tâm của những người bảo tồn văn hóa.
As the semester progressed, the students' motivation seemed to be waning.
Khi học kỳ tiến triển, động lực của sinh viên có vẻ đang giảm dần.
The waning influence of the political party was evident in the election results.
Ảnh hưởng suy giảm của đảng chính trị là điều rõ ràng trong kết quả bầu cử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay