surging demand
nhu cầu tăng cao
surging prices
giá tăng cao
surging interest
sự quan tâm tăng cao
surging energy
năng lượng tăng cao
storm surge
nước dâng do bão
surge tank
bể chứa đột biến
surge protection
bảo vệ quá áp
surge chamber
buồng xung
surge current
dòng điện tăng đột biến
surge arrester
thiết bị hạn chế điện áp tăng đột biến
surge voltage
điện áp tăng đột biến
surge pressure
áp suất tăng đột biến
lightning surge
sóng sét
surge protector
bảo vệ chống tăng điện
power surge
tăng đột biến công suất
surge wave
sóng tăng đột biến
surge impedance
trở kháng xung
pressure surge
sự tăng đột biến áp suất
surge bin
thùng tăng
current surge
sự tăng đột biến dòng điện
the surging crowds clamoured for attention.
Những đám đông hối hả tranh giành sự chú ý.
I could feel indignation surging up in me. See also Synonyms at beginning ,stem 1
Tôi có thể cảm thấy sự phẫn nộ trỗi dậy trong tôi. Xem thêm Từ đồng nghĩa ở đầu, thân 1
In the first stage, the sounds are surging, thundering like the beating of kettle drums and jingling ones.In the intermediate stage, they are like those produced by conch, Mridanga, bells, &c.
Ở giai đoạn đầu, âm thanh dâng lên, vang dội như tiếng trống và tiếng chuông. Ở giai đoạn trung gian, chúng giống như những âm thanh được tạo ra bởi vỏ sò, Mridanga, chuông, v.v.
The surging waves crashed against the rocks.
Những đợt sóng dâng trào đã vỡ tan vào đá.
The surging crowd moved towards the stage.
Đám đông hối hả di chuyển về phía sân khấu.
The surging demand for housing has led to higher prices.
Sự tăng cao đột biến về nhu cầu nhà ở đã dẫn đến giá cao hơn.
The surging river flooded the nearby fields.
Dòng sông dâng tràn đã lũ lội các cánh đồng lân cận.
The surging popularity of the new app caught everyone by surprise.
Sự nổi tiếng bùng nổ của ứng dụng mới đã khiến mọi người bất ngờ.
The surging emotions overwhelmed her.
Những cảm xúc dâng trào đã khiến cô ấy choáng váng.
The surging stock market brought both opportunities and risks.
Thị trường chứng khoán tăng trưởng mạnh mẽ đã mang lại cả cơ hội và rủi ro.
The surging wind made it difficult to walk.
Gió mạnh đã khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
The surging traffic delayed our arrival.
Tình trạng giao thông ùn tắc đã làm chậm trễ sự xuất hiện của chúng tôi.
The surging interest in sustainable living is encouraging.
Sự quan tâm ngày càng tăng đối với lối sống bền vững là một điều đáng khích lệ.
surging demand
nhu cầu tăng cao
surging prices
giá tăng cao
surging interest
sự quan tâm tăng cao
surging energy
năng lượng tăng cao
storm surge
nước dâng do bão
surge tank
bể chứa đột biến
surge protection
bảo vệ quá áp
surge chamber
buồng xung
surge current
dòng điện tăng đột biến
surge arrester
thiết bị hạn chế điện áp tăng đột biến
surge voltage
điện áp tăng đột biến
surge pressure
áp suất tăng đột biến
lightning surge
sóng sét
surge protector
bảo vệ chống tăng điện
power surge
tăng đột biến công suất
surge wave
sóng tăng đột biến
surge impedance
trở kháng xung
pressure surge
sự tăng đột biến áp suất
surge bin
thùng tăng
current surge
sự tăng đột biến dòng điện
the surging crowds clamoured for attention.
Những đám đông hối hả tranh giành sự chú ý.
I could feel indignation surging up in me. See also Synonyms at beginning ,stem 1
Tôi có thể cảm thấy sự phẫn nộ trỗi dậy trong tôi. Xem thêm Từ đồng nghĩa ở đầu, thân 1
In the first stage, the sounds are surging, thundering like the beating of kettle drums and jingling ones.In the intermediate stage, they are like those produced by conch, Mridanga, bells, &c.
Ở giai đoạn đầu, âm thanh dâng lên, vang dội như tiếng trống và tiếng chuông. Ở giai đoạn trung gian, chúng giống như những âm thanh được tạo ra bởi vỏ sò, Mridanga, chuông, v.v.
The surging waves crashed against the rocks.
Những đợt sóng dâng trào đã vỡ tan vào đá.
The surging crowd moved towards the stage.
Đám đông hối hả di chuyển về phía sân khấu.
The surging demand for housing has led to higher prices.
Sự tăng cao đột biến về nhu cầu nhà ở đã dẫn đến giá cao hơn.
The surging river flooded the nearby fields.
Dòng sông dâng tràn đã lũ lội các cánh đồng lân cận.
The surging popularity of the new app caught everyone by surprise.
Sự nổi tiếng bùng nổ của ứng dụng mới đã khiến mọi người bất ngờ.
The surging emotions overwhelmed her.
Những cảm xúc dâng trào đã khiến cô ấy choáng váng.
The surging stock market brought both opportunities and risks.
Thị trường chứng khoán tăng trưởng mạnh mẽ đã mang lại cả cơ hội và rủi ro.
The surging wind made it difficult to walk.
Gió mạnh đã khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
The surging traffic delayed our arrival.
Tình trạng giao thông ùn tắc đã làm chậm trễ sự xuất hiện của chúng tôi.
The surging interest in sustainable living is encouraging.
Sự quan tâm ngày càng tăng đối với lối sống bền vững là một điều đáng khích lệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay