high waterproofness
khả năng chống nước cao
excellent waterproofness
khả năng chống nước tuyệt vời
waterproofness rating
xếp hạng chống nước
improve waterproofness
cải thiện khả năng chống nước
test waterproofness
kiểm tra khả năng chống nước
waterproofness feature
tính năng chống nước
check waterproofness
kiểm tra khả năng chống nước
waterproofness standard
tiêu chuẩn chống nước
waterproofness claim
khẳng định về khả năng chống nước
waterproofness test
thử nghiệm khả năng chống nước
the waterproofness of this jacket is impressive.
tính chống nước của chiếc áo khoác này thật ấn tượng.
we need to test the waterproofness of the new phone.
chúng tôi cần phải kiểm tra khả năng chống nước của điện thoại mới.
high waterproofness is essential for outdoor gear.
khả năng chống nước cao là điều cần thiết cho đồ dùng ngoài trời.
manufacturers often advertise the waterproofness of their products.
các nhà sản xuất thường quảng cáo khả năng chống nước của sản phẩm của họ.
the waterproofness rating determines its suitability for rainy weather.
mức độ chống nước xác định tính phù hợp của nó cho thời tiết mưa.
check the waterproofness before taking the camera on a trip.
hãy kiểm tra khả năng chống nước trước khi mang máy ảnh đi du lịch.
some shoes have excellent waterproofness for wet conditions.
một số đôi giày có khả năng chống nước tuyệt vời cho điều kiện ẩm ướt.
the waterproofness of this watch allows for underwater use.
khả năng chống nước của chiếc đồng hồ này cho phép sử dụng dưới nước.
improving the waterproofness of the fabric was a priority.
việc cải thiện khả năng chống nước của vải là ưu tiên.
customers often look for products with high waterproofness.
khách hàng thường tìm kiếm các sản phẩm có khả năng chống nước cao.
high waterproofness
khả năng chống nước cao
excellent waterproofness
khả năng chống nước tuyệt vời
waterproofness rating
xếp hạng chống nước
improve waterproofness
cải thiện khả năng chống nước
test waterproofness
kiểm tra khả năng chống nước
waterproofness feature
tính năng chống nước
check waterproofness
kiểm tra khả năng chống nước
waterproofness standard
tiêu chuẩn chống nước
waterproofness claim
khẳng định về khả năng chống nước
waterproofness test
thử nghiệm khả năng chống nước
the waterproofness of this jacket is impressive.
tính chống nước của chiếc áo khoác này thật ấn tượng.
we need to test the waterproofness of the new phone.
chúng tôi cần phải kiểm tra khả năng chống nước của điện thoại mới.
high waterproofness is essential for outdoor gear.
khả năng chống nước cao là điều cần thiết cho đồ dùng ngoài trời.
manufacturers often advertise the waterproofness of their products.
các nhà sản xuất thường quảng cáo khả năng chống nước của sản phẩm của họ.
the waterproofness rating determines its suitability for rainy weather.
mức độ chống nước xác định tính phù hợp của nó cho thời tiết mưa.
check the waterproofness before taking the camera on a trip.
hãy kiểm tra khả năng chống nước trước khi mang máy ảnh đi du lịch.
some shoes have excellent waterproofness for wet conditions.
một số đôi giày có khả năng chống nước tuyệt vời cho điều kiện ẩm ướt.
the waterproofness of this watch allows for underwater use.
khả năng chống nước của chiếc đồng hồ này cho phép sử dụng dưới nước.
improving the waterproofness of the fabric was a priority.
việc cải thiện khả năng chống nước của vải là ưu tiên.
customers often look for products with high waterproofness.
khách hàng thường tìm kiếm các sản phẩm có khả năng chống nước cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay