willingnesses to help
sẵn sàng giúp đỡ
willingnesses to learn
sẵn sàng học hỏi
willingnesses for change
sẵn sàng cho sự thay đổi
willingnesses to cooperate
sẵn sàng hợp tác
willingnesses to accept
sẵn sàng chấp nhận
willingnesses to participate
sẵn sàng tham gia
willingnesses to adapt
sẵn sàng thích nghi
willingnesses to share
sẵn sàng chia sẻ
willingnesses for feedback
sẵn sàng cho phản hồi
willingnesses to negotiate
sẵn sàng thương lượng
her willingnesses to help others are truly admirable.
sự sẵn sàng giúp đỡ người khác của cô ấy thực sự đáng ngưỡng mộ.
the team's willingnesses to adapt to change led to their success.
sự sẵn sàng thích ứng với sự thay đổi của nhóm đã dẫn đến thành công của họ.
his willingnesses to learn new skills impressed his manager.
sự sẵn sàng học các kỹ năng mới của anh ấy đã gây ấn tượng với người quản lý của anh ấy.
we need to assess the willingnesses of our employees.
chúng ta cần đánh giá sự sẵn sàng của nhân viên của chúng ta.
the organization values the willingnesses of volunteers.
tổ chức đánh giá cao sự sẵn sàng của các tình nguyện viên.
her willingnesses to take risks paid off in the end.
sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro của cô ấy đã được đền đáp vào cuối cùng.
his willingnesses to collaborate made the project successful.
sự sẵn sàng hợp tác của anh ấy đã giúp dự án thành công.
the willingnesses of the community to support the initiative were overwhelming.
sự sẵn sàng hỗ trợ sáng kiến của cộng đồng là quá lớn.
understanding the willingnesses of customers is crucial for business.
hiểu được sự sẵn sàng của khách hàng là rất quan trọng đối với kinh doanh.
her willingnesses to volunteer have inspired many others.
sự sẵn sàng làm tình nguyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người khác.
willingnesses to help
sẵn sàng giúp đỡ
willingnesses to learn
sẵn sàng học hỏi
willingnesses for change
sẵn sàng cho sự thay đổi
willingnesses to cooperate
sẵn sàng hợp tác
willingnesses to accept
sẵn sàng chấp nhận
willingnesses to participate
sẵn sàng tham gia
willingnesses to adapt
sẵn sàng thích nghi
willingnesses to share
sẵn sàng chia sẻ
willingnesses for feedback
sẵn sàng cho phản hồi
willingnesses to negotiate
sẵn sàng thương lượng
her willingnesses to help others are truly admirable.
sự sẵn sàng giúp đỡ người khác của cô ấy thực sự đáng ngưỡng mộ.
the team's willingnesses to adapt to change led to their success.
sự sẵn sàng thích ứng với sự thay đổi của nhóm đã dẫn đến thành công của họ.
his willingnesses to learn new skills impressed his manager.
sự sẵn sàng học các kỹ năng mới của anh ấy đã gây ấn tượng với người quản lý của anh ấy.
we need to assess the willingnesses of our employees.
chúng ta cần đánh giá sự sẵn sàng của nhân viên của chúng ta.
the organization values the willingnesses of volunteers.
tổ chức đánh giá cao sự sẵn sàng của các tình nguyện viên.
her willingnesses to take risks paid off in the end.
sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro của cô ấy đã được đền đáp vào cuối cùng.
his willingnesses to collaborate made the project successful.
sự sẵn sàng hợp tác của anh ấy đã giúp dự án thành công.
the willingnesses of the community to support the initiative were overwhelming.
sự sẵn sàng hỗ trợ sáng kiến của cộng đồng là quá lớn.
understanding the willingnesses of customers is crucial for business.
hiểu được sự sẵn sàng của khách hàng là rất quan trọng đối với kinh doanh.
her willingnesses to volunteer have inspired many others.
sự sẵn sàng làm tình nguyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay