17th

[Mỹ]/[ˈsevənˈtiːnθ]/
[Anh]/[ˈsevənˈtiːnθ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

ord. Dạng số thứ tự của 17
n. Thứ 17 (của một tháng, thế kỷ, v.v.)
adj. Liên quan đến thứ 17 (của một tháng, thế kỷ, v.v.)

Cụm từ & Cách kết hợp

17th century

Thế kỷ 17

17th of july

Ngày 17 tháng 7

17th floor

Tầng 17

17th amendment

Đề xuất sửa đổi thứ 17

17th street

Đường 17

17th birthday

Sinh nhật lần thứ 17

17th of march

Ngày 17 tháng 3

17th grade

Lớp 17

17th attempt

Lần thử thứ 17

17th inning

Kỳ 17

Câu ví dụ

the 17th of july is our anniversary.

Ngày 17 tháng 7 là ngày kỷ niệm của chúng ta.

we celebrated the team's 17th championship win.

Chúng tôi đã kỷ niệm chiến thắng thứ 17 của đội.

he was the 17th speaker at the conference.

Ông là diễn giả thứ 17 tại hội nghị.

the 17th century saw significant scientific advancements.

Thế kỷ 17 chứng kiến những bước tiến khoa học quan trọng.

our company is holding its 17th annual meeting.

Công ty chúng tôi đang tổ chức hội nghị thường niên lần thứ 17.

she lives on the 17th floor of the apartment building.

Cô sống ở tầng 17 của tòa nhà chung cư.

it was the 17th time i visited that museum.

Đó là lần thứ 17 tôi đến thăm bảo tàng đó.

the 17th amendment changed the electoral process.

Đề xuất sửa đổi thứ 17 đã thay đổi quy trình bầu cử.

he scored the winning goal in the 17th minute.

Ông ghi bàn thắng quyết định ở phút thứ 17.

the 17th edition of the book was just released.

Bản thứ 17 của cuốn sách vừa được phát hành.

this is the 17th year of their marriage.

Đây là năm thứ 17 của cuộc hôn nhân của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay