blind date
hẹn hò không rõ thông tin
double date
ngày đôi
coffee date
hẹn gặp nhau đi uống cà phê
up to date
cập nhật
out of date
quá hạn
delivery date
ngày giao hàng
early date
ngày sớm
date of birth
ngày sinh
expiry date
ngày hết hạn
date from
ngày từ
date of shipment
ngày giao hàng
due date
ngày đến hạn
effective date
ngày có hiệu lực
on a date
vào một ngày
expiration date
ngày hết hạn
shipment date
ngày giao hàng
date of delivery
ngày giao hàng
date back
ngày quay lại
release date
ngày phát hành
maturity date
ngày đáo hạn
chinese date
ngày Trung Quốc
the date is unsure.
Ngày không chắc chắn.
will appoint a date for the examination.
sẽ chỉ định một ngày cho kỳ thi.
sign and date the document.
ký và ghi ngày vào tài liệu.
the date of manufacture is indeterminate.
Ngày sản xuất không xác định.
set a date for a meeting
thiết lập một ngày cho cuộc họp
to fix a date for a meeting
đặt một ngày cho cuộc họp
At that date there were no airplanes.
Lúc đó không có máy bay nào.
a cutoff date for applications.
ngày cắt đơn đăng ký
they've set a date for the wedding.
Họ đã đặt ngày cho đám cưới.
record the date on the outside of the file.
Ghi ngày bên ngoài tệp.
a modern, up-to-date hospital.
Một bệnh viện hiện đại, luôn cập nhật.
the international date line
hàng rào đổi ngày quốc tế
stipulate a date of payment and a price.
quy định ngày thanh toán và giá cả.
What is the date today?
Hôm nay là ngày gì?
A passport that is out of date is invalid.
Một cuốn hộ chiếu hết hạn thì không hợp lệ.
This is a date. You're going on a date.
Đây là một cuộc hẹn. Bạn đang đi chơi hẹn hò.
Nguồn: Friends Season 1 (Edited Version)Let's fix a definite date for the next meeting.
Hãy xác định một ngày cụ thể cho cuộc họp tiếp theo.
Nguồn: IELTS vocabulary example sentencesHe still plays 100 dates a year.
Anh ấy vẫn chơi 100 cuộc hẹn mỗi năm.
Nguồn: Introduction to World CelebritiesIthaca predicted a date of 421 BCE.
Ithaca đã dự đoán một ngày là năm 421 TCN.
Nguồn: VOA Slow English TechnologyAre you embarrassed to be dating me?
Bạn có ngại khi hẹn hò với tôi không?
Nguồn: Desperate Housewives Season 3Check the expiration date before you eatthat.
Hãy kiểm tra ngày hết hạn trước khi ăn.
Nguồn: New TOEIC Listening Essential Memorization in 19 DaysThings that are facts can be dated.
Những điều là sự thật có thể được xác định niên đại.
Nguồn: Yale University Open Course: Death (Audio Version)And who was the most uncomfortable date?
Và ai là người hẹn hò khó chịu nhất?
Nguồn: BBC Listening January 2015 CollectionBut she told everyone the wrong date.
Nhưng cô ấy đã nói với mọi người ngày sai.
Nguồn: VOA Special July 2023 CollectionShe agreed to this unofficial first date.
Cô ấy đồng ý với cuộc hẹn đầu tiên không chính thức này.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) March 2015 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay