18th-century style
Phong cách thế kỷ 18
18th-century literature
Văn học thế kỷ 18
18th-century england
Đại不列颠 thế kỷ 18
18th-century architecture
Kiến trúc thế kỷ 18
an 18th-century painting
Một bức tranh thế kỷ 18
18th-century fashion
Thời trang thế kỷ 18
18th-century furniture
Nội thất thế kỷ 18
the 18th-century novel saw the rise of the epistolary form.
Tiểu thuyết thế kỷ 18 chứng kiến sự phát triển của thể loại thư từ.
his research focused on 18th-century british political pamphlets.
Nghiên cứu của ông tập trung vào các tờ truyền đơn chính trị Anh thế kỷ 18.
the 18th-century architecture of versailles is truly breathtaking.
Thiết kế kiến trúc thế kỷ 18 của Versailles thực sự làm cho người ta ngỡ ngàng.
she specialized in 18th-century french decorative arts.
Cô chuyên về nghệ thuật trang trí Pháp thế kỷ 18.
the museum houses a remarkable collection of 18th-century porcelain.
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập đáng kinh ngạc về gốm sứ thế kỷ 18.
he was fascinated by the social customs of the 18th-century aristocracy.
Ông rất say mê các phong tục xã hội của tầng lớp quý tộc thế kỷ 18.
the 18th-century enlightenment profoundly influenced western thought.
Phong trào Khai sáng thế kỷ 18 đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng phương Tây.
the composer drew inspiration from 18th-century baroque music.
Nhạc sĩ lấy cảm hứng từ âm nhạc Baroque thế kỷ 18.
the 18th-century fashion emphasized elaborate gowns and hairstyles.
Thời trang thế kỷ 18 nhấn mạnh vào những bộ váy cầu kỳ và kiểu tóc phức tạp.
the study examined the impact of 18th-century trade on colonial economies.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của thương mại thế kỷ 18 đến các nền kinh tế thuộc địa.
the 18th-century scientific revolution challenged traditional beliefs.
Cuộc cách mạng khoa học thế kỷ 18 đã thách thức các niềm tin truyền thống.
18th-century style
Phong cách thế kỷ 18
18th-century literature
Văn học thế kỷ 18
18th-century england
Đại不列颠 thế kỷ 18
18th-century architecture
Kiến trúc thế kỷ 18
an 18th-century painting
Một bức tranh thế kỷ 18
18th-century fashion
Thời trang thế kỷ 18
18th-century furniture
Nội thất thế kỷ 18
the 18th-century novel saw the rise of the epistolary form.
Tiểu thuyết thế kỷ 18 chứng kiến sự phát triển của thể loại thư từ.
his research focused on 18th-century british political pamphlets.
Nghiên cứu của ông tập trung vào các tờ truyền đơn chính trị Anh thế kỷ 18.
the 18th-century architecture of versailles is truly breathtaking.
Thiết kế kiến trúc thế kỷ 18 của Versailles thực sự làm cho người ta ngỡ ngàng.
she specialized in 18th-century french decorative arts.
Cô chuyên về nghệ thuật trang trí Pháp thế kỷ 18.
the museum houses a remarkable collection of 18th-century porcelain.
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập đáng kinh ngạc về gốm sứ thế kỷ 18.
he was fascinated by the social customs of the 18th-century aristocracy.
Ông rất say mê các phong tục xã hội của tầng lớp quý tộc thế kỷ 18.
the 18th-century enlightenment profoundly influenced western thought.
Phong trào Khai sáng thế kỷ 18 đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng phương Tây.
the composer drew inspiration from 18th-century baroque music.
Nhạc sĩ lấy cảm hứng từ âm nhạc Baroque thế kỷ 18.
the 18th-century fashion emphasized elaborate gowns and hairstyles.
Thời trang thế kỷ 18 nhấn mạnh vào những bộ váy cầu kỳ và kiểu tóc phức tạp.
the study examined the impact of 18th-century trade on colonial economies.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của thương mại thế kỷ 18 đến các nền kinh tế thuộc địa.
the 18th-century scientific revolution challenged traditional beliefs.
Cuộc cách mạng khoa học thế kỷ 18 đã thách thức các niềm tin truyền thống.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now