19th

[Mỹ]/[naɪnˈtiːθ]/
[Anh]/[naɪnˈtiːθ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thế kỷ 19.
adj. Liên quan đến thế kỷ 19; thuộc về thế kỷ 19.

Cụm từ & Cách kết hợp

19th century

thế kỷ 19

19th amendment

tu chính thứ 19

19th floor

tầng 19

19th century art

nghệ thuật thế kỷ 19

in the 19th

trong thế kỷ 19

19th of may

19 tháng 5

19th-century literature

văn học thế kỷ 19

19th-century style

phong cách thế kỷ 19

during the 19th

trong suốt thế kỷ 19

early 19th

đầu thế kỷ 19

Câu ví dụ

the 19th century saw significant advancements in science.

Thế kỷ 19 chứng kiến những tiến bộ đáng kể trong khoa học.

we visited the 19th hole at the golf course.

Chúng tôi đã đến thăm hố 19 tại sân golf.

he was born in the late 19th century.

Ông sinh ra vào cuối thế kỷ 19.

the 19th amendment granted women the right to vote.

Tu chính án thứ 19 đã trao cho phụ nữ quyền bỏ phiếu.

the company is celebrating its 19th anniversary.

Công ty đang kỷ niệm lần thứ 19 thành lập.

the 19th hole is a tradition after a round of golf.

Hố 19 là một truyền thống sau một vòng golf.

van gogh was a prominent artist of the 19th century.

Van Gogh là một họa sĩ nổi bật của thế kỷ 19.

the 19th floor offers stunning city views.

Tầng 19 có tầm nhìn thành phố tuyệt đẹp.

he placed 19th in the competition.

Ông xếp thứ 19 trong cuộc thi.

the museum has a collection of 19th-century furniture.

Bảo tàng có bộ sưu tập đồ nội thất thế kỷ 19.

the 19th-century novel is a significant literary form.

Tiểu thuyết thế kỷ 19 là một hình thức văn học quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay