alex

[Mỹ]/'æliks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Alex (một tên nam)

Câu ví dụ

Alex is a talented musician.

Alex là một nhạc sĩ tài năng.

She always goes to Alex for advice.

Cô ấy luôn tìm đến Alex để xin lời khuyên.

Alex and his friends went hiking last weekend.

Alex và bạn bè của anh ấy đã đi leo núi vào cuối tuần trước.

Do you know where Alex lives?

Bạn có biết Alex sống ở đâu không?

Alex is known for his sense of humor.

Alex nổi tiếng với khiếu hài hước của mình.

I heard Alex is starting a new job next month.

Tôi nghe nói Alex sẽ bắt đầu một công việc mới vào tháng tới.

Alex enjoys playing basketball in his free time.

Alex thích chơi bóng rổ vào thời gian rảnh rỗi.

Alex and Sarah are going on a trip together.

Alex và Sarah sẽ đi du lịch cùng nhau.

Alex is a dedicated student who always strives for excellence.

Alex là một học sinh chăm chỉ, luôn nỗ lực để đạt được sự xuất sắc.

Alex's birthday party is next Saturday.

Tiệc sinh nhật của Alex là vào thứ Bảy tới.

Ví dụ thực tế

If you like, I can pick up Alex.

Nếu bạn muốn, tôi có thể đón Alex.

Nguồn: Volume 2

Oh, please. I insist you call me alex now.

Ôi, làm ơn đi. Tôi yêu cầu bạn gọi tôi là Alex ngay bây giờ.

Nguồn: Desperate Housewives Season 5

We should check on her. This is classic Alex.

Chúng ta nên kiểm tra cô ấy. Đây là tính cách điển hình của Alex.

Nguồn: Modern Family - Season 10

Much obliged. What's whacked for $20, Alex?

Cảm ơn nhiều. Cái gì bị hỏng mà có giá 20 đô la, Alex?

Nguồn: Grey's Anatomy Season 2

Hannah was nine and Alex was six.

Hannah chín tuổi và Alex sáu tuổi.

Nguồn: "Experience English" Children's English Reading Material

Alex, it was a really long conversation.

Alex, đó là một cuộc trò chuyện rất dài.

Nguồn: VOA Special November 2019 Collection

He dropped off a present from Alex.

Anh ấy đã đưa một món quà từ Alex.

Nguồn: Volume 4

But it could cause brain damage, Alex.

Nhưng nó có thể gây ra tổn thương não, Alex.

Nguồn: Canadian drama "Saving Hope" Season 1

Alex, just a few feet ahead of Sydney.

Alex, chỉ cách Sydney vài feet.

Nguồn: CNN 10 Student English September 2023 Collection

You never took Alex on a pony ride.

Bạn chưa từng đưa Alex đi cưỡi ngựa.

Nguồn: Modern Family - Season 03

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay