alexander

[Mỹ]/ˌælɪg'zændɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Alexander (tên riêng nam, có nghĩa: người bảo vệ nhân loại);một loại cocktail được làm từ crème de cacao, kem ngọt, brandy và gin.

Cụm từ & Cách kết hợp

Alexander the Great

Alexander Đại đế

Alexander Hamilton

Alexander Hamilton

alexander graham bell

Alexander Graham Bell

alexander pope

Alexander Pope

alexander bell

Alexander Bell

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay