azeri

[Mỹ]/ˈæzɛri/
[Anh]/əˈzɛəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người bản địa hoặc cư dân của Azerbaijan.; Ngôn ngữ Azerbaijani.
adj. Thuộc về hoặc liên quan đến Azerbaijan hoặc người dân hoặc ngôn ngữ của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

azeri language

ngôn ngữ Azeri

azeri culture

văn hóa Azeri

azeri cuisine

ẩm thực Azeri

azeri music

âm nhạc Azeri

learn azeri online

học tiếng Azeri trực tuyến

azeri history

lịch sử Azeri

azeri tourism

du lịch Azeri

Câu ví dụ

azeri culture is rich and diverse.

văn hóa Azeri phong phú và đa dạng.

the azeri language has many dialects.

tiếng Azeri có nhiều phương ngữ.

azeri cuisine features delicious dishes.

ẩm thực Azeri có nhiều món ăn ngon.

many azeri people are proud of their heritage.

rất nhiều người Azeri tự hào về di sản của họ.

azeri music is known for its unique rhythms.

âm nhạc Azeri nổi tiếng với những nhịp điệu độc đáo.

the azeri community is welcoming to visitors.

cộng đồng Azeri chào đón du khách.

azeri carpets are famous for their craftsmanship.

thảm Azeri nổi tiếng với kỹ thuật chế tác của chúng.

azeri traditions are celebrated at various festivals.

những truyền thống Azeri được tôn vinh tại các lễ hội khác nhau.

the azeri flag has a unique design.

lá cờ Azeri có thiết kế độc đáo.

azeri literature has a long and rich history.

văn học Azeri có lịch sử lâu đời và phong phú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay