azores

[Mỹ]/əˈzɔːrɪz/
[Anh]/əˈzoʊrɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhóm các đảo ở Bắc Đại Tây Dương, thuộc về Bồ Đào Nha.

Cụm từ & Cách kết hợp

the azores islands

các đảo azores

visit the azores

tham quan các đảo azores

azores volcanic activity

hoạt động núi lửa azores

azores whale watching

ngắm cá voi ở azores

azores landscape photography

chụp ảnh phong cảnh azores

explore the azores

khám phá các đảo azores

azores hiking trails

các tuyến đường đi bộ đường dài ở azores

Câu ví dụ

the azores are known for their stunning landscapes.

các quần đảo azores nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit the azores for whale watching.

rất nhiều khách du lịch đến thăm azores để ngắm cá voi.

the climate in the azores is mild and pleasant.

khí hậu ở azores ôn hòa và dễ chịu.

hiking is a popular activity in the azores.

leo núi là một hoạt động phổ biến ở azores.

the azores consist of nine volcanic islands.

các quần đảo azores bao gồm chín hòn đảo núi lửa.

local cuisine in the azores features fresh seafood.

ẩm thực địa phương ở azores có hải sản tươi ngon.

the azores offer stunning views of the atlantic ocean.

các quần đảo azores có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại tây dương.

exploring the natural hot springs in the azores is a must.

khám phá các suối nước nóng tự nhiên ở azores là điều không thể bỏ qua.

the azores are a great destination for nature lovers.

các quần đảo azores là một điểm đến tuyệt vời cho những người yêu thiên nhiên.

birdwatching is a favorite pastime in the azores.

ngắm chim là một thú vui được yêu thích ở azores.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay