batmobile

[Mỹ]/ˈbæt.məʊ.biːl/
[Anh]/ˈbæt.moʊ.biːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phương tiện vận tải bằng xe cơ giới được trang bị đặc biệt mà Batman sử dụng trong truyện tranh, phim ảnh và các phương tiện truyền thông khác; Chiếc xe hư cấu mà siêu anh hùng Batman lái.

Cụm từ & Cách kết hợp

the batmobile

chiếc batmobile

batmobiles

các chiếc batmobile

batmobile chase

cuộc rượt đuổi batmobile

steal batmobile

đánh cắp batmobile

driving batmobile

lái batmobile

batmobile garage

nhà để xe batmobile

batmobile keys

chìa khóa batmobile

batmobile's engine

động cơ của batmobile

batmobile is coming

batmobile đang đến

in batmobile

trong batmobile

Câu ví dụ

the batmobile roared through gotham's streets at incredible speed, pursuing the criminal who had just robbed the bank.

Chiếc Batmobile gầm rú trên đường phố Gotham với tốc độ kinh ngạc, truy đuổi kẻ phạm tội vừa cướp ngân hàng.

bruce wayne customized the batmobile with the latest stealth technology to avoid detection by surveillance cameras.

Bruce Wayne đã tùy chỉnh Batmobile với công nghệ tàng hình mới nhất để tránh bị phát hiện bởi các camera giám sát.

mechanics performed routine maintenance on the batmobile in the cave, checking the engines and armor systems.

Các kỹ thuật viên đã thực hiện bảo trì định kỳ trên Batmobile trong hang, kiểm tra động cơ và hệ thống giáp.

the sleek batmobile transformed into a battle-ready machine with just one button, revealing hidden weapons and shields.

Chiếc Batmobile bóng bẩy đã biến thành một cỗ máy sẵn sàng chiến đấu chỉ với một nút bấm, tiết lộ vũ khí và khiên ẩn.

detective gordon admired the batmobile's impressive capabilities during the emergency response training session.

Thám tử Gordon ngưỡng mộ khả năng ấn tượng của Batmobile trong buổi huấn luyện ứng phó khẩn cấp.

villains feared the batmobile because it could track them anywhere using advanced satellite navigation systems.

Những kẻ phản diện sợ hãi Batmobile vì nó có thể theo dõi họ ở bất cứ đâu bằng cách sử dụng các hệ thống định vị vệ tinh tiên tiến.

the batmobile's ai assistant guided batman through complex city routes while analyzing potential threats in real time.

Trợ lý AI của Batmobile đã hướng dẫn Batman đi qua các tuyến đường phức tạp trong thành phố trong khi phân tích các mối đe dọa tiềm ẩn trong thời gian thực.

lucius fox designed the batmobile's armor to withstand heavy attacks from enemy vehicles and weapons.

Lucius Fox đã thiết kế lớp giáp của Batmobile để chịu được các cuộc tấn công mạnh mẽ từ các phương tiện và vũ khí của đối phương.

the batmobile accelerated from zero to two hundred miles per hour in mere seconds during the highway chase.

Batmobile tăng tốc từ 0 đến 200 dặm/giờ chỉ trong vài giây trong cuộc rượt đuổi trên đường cao tốc.

batman parked the batmobile in the secret underground garage beneath wayne manor, activating the hidden entrance.

Batman đã đỗ Batmobile trong gara ngầm bí mật dưới Wayne Manor, kích hoạt lối vào ẩn.

the batmobile used sonar technology to locate hidden enemies lurking in the darkness of the abandoned warehouse.

Batmobile đã sử dụng công nghệ sonar để định vị kẻ thù ẩn náu trong bóng tối của nhà kho bỏ hoang.

gotham citizens watched in awe as the batmobile vanished into the night sky, its afterburners blazing brightly.

Người dân Gotham đã nhìn ngắm với vẻ kinh ngạc khi Batmobile biến mất vào bầu trời đêm, động cơ phản lực của nó bùng cháy rực rỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay