boer

[Mỹ]/'bəuə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Nam Phi có nguồn gốc Hà Lan.

Cụm từ & Cách kết hợp

Boer War

Chiến tranh Boer

boer goat

dê Boer

boer war

Chiến tranh Boer

boer farmer

nông dân Boer

boer republic

cộng hòa Boer

boer people

nhân dân Boer

boer resistance

sự kháng cự của Boer

boer homeland

quê hương của Boer

Câu ví dụ

the boer people have a rich cultural heritage.

người Boer có một di sản văn hóa phong phú.

many boers are skilled farmers.

nhiều người Boer là những người nông dân lành nghề.

boer history is an important part of south african history.

lịch sử của người Boer là một phần quan trọng của lịch sử Nam Phi.

boer war significantly shaped the region.

cuộc chiến Boer đã định hình đáng kể khu vực.

boer communities often celebrate their traditions.

các cộng đồng Boer thường xuyên ăn mừng truyền thống của họ.

the term 'boer' originally referred to farmers.

thuật ngữ 'Boer' ban đầu đề cập đến những người nông dân.

boer culture includes unique music and dance.

văn hóa Boer bao gồm âm nhạc và khiêu vũ độc đáo.

many boers speak afrikaans as their first language.

nhiều người Boer nói tiếng Afrikaans như ngôn ngữ đầu tiên của họ.

boer traditions are preserved through storytelling.

truyền thống của người Boer được bảo tồn thông qua kể chuyện.

boers have a strong sense of community.

người Boer có ý thức cộng đồng mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay