brno

[Mỹ]/ˈbə:nəu/
[Anh]/ˈbɚno/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Brno (một thành phố ở trung tâm Tiệp Khắc).

Cụm từ & Cách kết hợp

brno, czech republic

brno, nước cộng hòa Séc

visit brno

tham quan brno

in brno

ở brno

from brno

từ brno

to brno

đến brno

brno weather

thời tiết brno

brno flights

chuyến bay đến brno

brno map

bản đồ brno

brno history

lịch sử brno

brno university

đại học brno

Câu ví dụ

brno is known for its beautiful architecture.

Brno nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp.

many tourists visit brno every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Brno hàng năm.

brno has a vibrant cultural scene.

Brno có một bối cảnh văn hóa sôi động.

the university in brno is highly regarded.

Đại học ở Brno được đánh giá rất cao.

brno hosts several international festivals.

Brno đăng cai một số lễ hội quốc tế.

living in brno can be quite affordable.

Sống ở Brno có thể khá phải trả.

brno is famous for its delicious cuisine.

Brno nổi tiếng với ẩm thực ngon miệng.

exploring the parks in brno is a great way to relax.

Khám phá các công viên ở Brno là một cách tuyệt vời để thư giãn.

brno's public transport system is very efficient.

Hệ thống giao thông công cộng của Brno rất hiệu quả.

many historical sites can be found in brno.

Nhiều địa điểm lịch sử có thể được tìm thấy ở Brno.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay