city canals
kênh thành phố
fishing canals
kênh câu cá
navigable canals
kênh có thể đi lại
canals network
mạng lưới kênh
ancient canals
kênh cổ
irrigation canals
kênh tưới tiêu
water canals
kênh nước
flood canals
kênh thoát lũ
drainage canals
kênh thoát nước
canals system
hệ thống kênh
the city is famous for its beautiful canals.
thành phố nổi tiếng với những kênh rạch đẹp đẽ.
many tourists enjoy taking boat rides through the canals.
nhiều khách du lịch thích đi thuyền trên các kênh rạch.
canals are essential for irrigation in agricultural regions.
các kênh rạch rất quan trọng cho việc tưới tiêu ở các vùng nông nghiệp.
some cities have built extensive networks of canals.
một số thành phố đã xây dựng các mạng lưới kênh rạch rộng lớn.
canals can help reduce traffic congestion in urban areas.
các kênh rạch có thể giúp giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông ở các khu vực đô thị.
fishing is a popular activity in the local canals.
đánh bắt cá là một hoạt động phổ biến ở các kênh rạch địa phương.
canals often serve as habitats for various wildlife.
các kênh rạch thường là môi trường sống của nhiều loài động vật hoang dã.
some canals are lined with beautiful trees and flowers.
một số kênh rạch được trồng đầy những hàng cây và hoa đẹp.
canals can be used for transportation of goods.
các kênh rạch có thể được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.
restoration projects are underway to improve the canals.
các dự án phục hồi đang được tiến hành để cải thiện các kênh rạch.
city canals
kênh thành phố
fishing canals
kênh câu cá
navigable canals
kênh có thể đi lại
canals network
mạng lưới kênh
ancient canals
kênh cổ
irrigation canals
kênh tưới tiêu
water canals
kênh nước
flood canals
kênh thoát lũ
drainage canals
kênh thoát nước
canals system
hệ thống kênh
the city is famous for its beautiful canals.
thành phố nổi tiếng với những kênh rạch đẹp đẽ.
many tourists enjoy taking boat rides through the canals.
nhiều khách du lịch thích đi thuyền trên các kênh rạch.
canals are essential for irrigation in agricultural regions.
các kênh rạch rất quan trọng cho việc tưới tiêu ở các vùng nông nghiệp.
some cities have built extensive networks of canals.
một số thành phố đã xây dựng các mạng lưới kênh rạch rộng lớn.
canals can help reduce traffic congestion in urban areas.
các kênh rạch có thể giúp giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông ở các khu vực đô thị.
fishing is a popular activity in the local canals.
đánh bắt cá là một hoạt động phổ biến ở các kênh rạch địa phương.
canals often serve as habitats for various wildlife.
các kênh rạch thường là môi trường sống của nhiều loài động vật hoang dã.
some canals are lined with beautiful trees and flowers.
một số kênh rạch được trồng đầy những hàng cây và hoa đẹp.
canals can be used for transportation of goods.
các kênh rạch có thể được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.
restoration projects are underway to improve the canals.
các dự án phục hồi đang được tiến hành để cải thiện các kênh rạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay