luxurious cashmere sweater
áo len cashmere sang trọng
soft cashmere scarf
khăn choàng cashmere mềm mại
pure cashmere fabric
vải cashmere nguyên chất
cashmere blend cardigan
áo cardigan pha cashmere
cashmere sweater
áo len cashmere
a ribbed cashmere sweater.
một chiếc áo len cashmere sọc.
a three-quarter-length cashmere coat.
một chiếc áo khoác cashmere dài ba phần tư.
She decided on a beige cashmere sweater.
Cô ấy quyết định mua một chiếc áo len cashmere màu be.
She wore a cashmere scarf,silk suit and pearls.
Cô ấy mặc một khăn choàng cashmere, bộ đồ lụa và ngọc trai.
Simultaneously, as the licensee of MONTAGUT CASHMERE and MONTAGUT MAILLE FEMININE, we have consummate craft to produce soft texture clothing which show MONTAGUT's noble and magnificent at Orient.
Đồng thời, với tư cách là người được cấp phép của MONTAGUT CASHMERE và MONTAGUT MAILLE FEMININE, chúng tôi có tay nghề hoàn hảo để sản xuất quần áo có kết cấu mềm mại thể hiện sự cao quý và tráng lệ của MONTAGUT tại Phương Đông.
This paper discusses basic concept and sort of filoplume, analyses the cause that infecting filoplume of cashmere yarn, and puts forward control measure in working procedure.
Bài báo này thảo luận về khái niệm cơ bản và loại filoplume, phân tích nguyên nhân gây nhiễm filoplume của sợi cashmere và đề xuất các biện pháp kiểm soát trong quy trình làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay