cashmere

[Mỹ]/kæʃ'mɪə/
[Anh]/'kæʒmɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Wool Kashmir

Cụm từ & Cách kết hợp

luxurious cashmere sweater

áo len cashmere sang trọng

soft cashmere scarf

khăn choàng cashmere mềm mại

pure cashmere fabric

vải cashmere nguyên chất

cashmere blend cardigan

áo cardigan pha cashmere

cashmere sweater

áo len cashmere

Câu ví dụ

a ribbed cashmere sweater.

một chiếc áo len cashmere sọc.

a three-quarter-length cashmere coat.

một chiếc áo khoác cashmere dài ba phần tư.

She decided on a beige cashmere sweater.

Cô ấy quyết định mua một chiếc áo len cashmere màu be.

She wore a cashmere scarf,silk suit and pearls.

Cô ấy mặc một khăn choàng cashmere, bộ đồ lụa và ngọc trai.

Simultaneously, as the licensee of MONTAGUT CASHMERE and MONTAGUT MAILLE FEMININE, we have consummate craft to produce soft texture clothing which show MONTAGUT's noble and magnificent at Orient.

Đồng thời, với tư cách là người được cấp phép của MONTAGUT CASHMERE và MONTAGUT MAILLE FEMININE, chúng tôi có tay nghề hoàn hảo để sản xuất quần áo có kết cấu mềm mại thể hiện sự cao quý và tráng lệ của MONTAGUT tại Phương Đông.

This paper discusses basic concept and sort of filoplume, analyses the cause that infecting filoplume of cashmere yarn, and puts forward control measure in working procedure.

Bài báo này thảo luận về khái niệm cơ bản và loại filoplume, phân tích nguyên nhân gây nhiễm filoplume của sợi cashmere và đề xuất các biện pháp kiểm soát trong quy trình làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay