cathy

[Mỹ]/'kæθi:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cathy - một tên gọi nữ, Cathy.

Cụm từ & Cách kết hợp

Cathy's birthday

Ngày sinh nhật của Cathy

Cathy's favorite color

Màu yêu thích của Cathy

Cathy's house

Nhà của Cathy

Cathy's pet

Thú cưng của Cathy

Cathy's family

Gia đình của Cathy

Câu ví dụ

Cathy is a talented artist.

Cathy là một nghệ sĩ tài năng.

She has a cathy smile that lights up the room.

Cô ấy có một nụ cười Cathy rạng rỡ.

Cathy enjoys reading books in her free time.

Cathy thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

Her cathy personality makes her easy to get along with.

Tính cách Cathy khiến cô ấy dễ gần.

Cathy always brings positive energy to the team.

Cathy luôn mang lại năng lượng tích cực cho đội nhóm.

She has a cathy sense of humor that brightens everyone's day.

Cô ấy có một khiếu hài hước Cathy làm bừng sáng mọi người.

Cathy's dedication to her work is truly inspiring.

Sự tận tâm của Cathy với công việc thực sự truyền cảm hứng.

Her cathy attitude towards challenges motivates others.

Thái độ Cathy đối với thử thách thúc đẩy người khác.

Cathy's kindness towards others is genuine and heartfelt.

Sự tốt bụng của Cathy đối với người khác là chân thành và xuất phát từ trái tim.

She has a cathy way of making everyone feel welcome.

Cô ấy có một cách Cathy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay