confusing

[Mỹ]/kən'fju:ziŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. khó hiểu; khó khăn để hiểu

Câu ví dụ

finally found the house, no thanks to these confusing directions.

Cuối cùng cũng tìm thấy nhà, nhưng không thể không cảm thấy bực bội vì những hướng dẫn khó hiểu này.

it gets confusing when there are too many people knocking about.

Nó trở nên khó hiểu khi có quá nhiều người đi lại.

I think you're confusing being rude with being truthful.

Tôi nghĩ bạn đang nhầm lẫn giữa việc thô lỗ và nói thật.

amidst this welter of confusing signals, it's difficult to winnow out the truth.

Giữa sự hỗn loạn của những tín hiệu khó hiểu này, thật khó để lọc ra sự thật.

""Anusitis is a difficult condition to define and therefore confusing to study," Dr.Brand replied.

“Bệnh viêm phụ thuộc vào hậu môn là một tình trạng khó định nghĩa và vì vậy khó nghiên cứu,” Tiến sĩ Brand trả lời.

This information will be less confusing if it's produced in tabular form.

Thông tin này sẽ dễ hiểu hơn nếu được trình bày dưới dạng bảng.

past and present blurred together, confusing her still further.

Quá khứ và hiện tại mờ nhạt lẫn nhau, khiến cô ấy càng thêm bối rối.

You are confusing two ideas—you should try to separate them out in your mind.

Bạn đang nhầm lẫn hai ý tưởng—bạn nên cố gắng tách chúng ra khỏi tâm trí.

The upper texts often became a confusing mixture of sacred and secular—and even anticlerical—poems, indicating its intended performance in courtly as well as ecclesiastical settings.

Các văn bản trên thường trở thành một sự pha trộn khó hiểu giữa thơ ca thiêng liêng và tục thế—thậm chí cả chống lại giáo hội—cho thấy nó được thiết kế để biểu diễn trong bối cảnh cung đình cũng như tôn giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay