council

[Mỹ]/ˈkaʊnsl/
[Anh]/ˈkaʊnsl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hội đồng; cuộc họp; ủy ban; cơ quan tư vấn; cơ quan lập pháp địa phương.
Word Forms
số nhiềucouncils

Cụm từ & Cách kết hợp

city council

hội đồng thành phố

town council

hội đồng thị trấn

local council

hội đồng địa phương

council meeting

cuộc họp hội đồng

council member

thành viên hội đồng

council chamber

phòng hội đồng

state council

hội đồng nhà nước

security council

hội đồng an ninh

legislative council

hội đồng lập pháp

executive council

hội đồng hành pháp

british council

Hội đồng Anh

district council

hội đồng quận

national security council

hội đồng an ninh quốc gia

advisory council

hội đồng tư vấn

student council

hội đồng học sinh

national research council

hội đồng nghiên cứu quốc gia

consumer council

hội đồng người tiêu dùng

general council

hội đồng chung

vocational training council

hội đồng đào tạo nghề

governing council

hội đồng quản trị

privy council

hội đồng tư vấn

council of europe

hội đồng châu âu

Câu ví dụ

a council chamber; the council table.

một phòng hội đồng; bàn hội đồng.

the council's finance department.

sở tài chính của hội đồng.

a council of village elders.

hội đồng trưởng lão làng.

the Council of Ministers

Hội đồng Bộ trưởng

the Council found him an annoyance.

Hội đồng thấy anh ta là một sự phiền toái.

the local councils are anti.

các hội đồng địa phương phản đối.

a broken-down council estate.

khu nhà ở của hội đồng xuống cấp.

council budgets will be capped.

ngân sách của hội đồng sẽ bị giới hạn.

the council will decide the fate of the homes.

Hội đồng sẽ quyết định số phận của các ngôi nhà.

the council's declining years.

những năm suy tàn của hội đồng.

the Council held monthly meetings.

Hội đồng đã tổ chức các cuộc họp hàng tháng.

The city council is beset by problems.

Hội đồng thành phố đang phải đối mặt với nhiều vấn đề.

She was a British Council scholar.

Cô ấy là một học giả của Hội đồng Anh.

the council said it would appeal against the decision.

Hội đồng cho biết họ sẽ kháng cáo quyết định.

the council was an aggregate of three regional assemblies.

hội đồng là một tập hợp của ba hội đồng khu vực.

the Borough Council backs the scheme.

Borough Council ủng hộ kế hoạch.

the county council plans to build a bypass.

Hội đồng quận có kế hoạch xây dựng đường tránh.

Ví dụ thực tế

Rampant pollution and a nonchalant city council.

Ô nhiễm tràn lan và một hội đồng thành phố thờ ơ.

Nguồn: Tips for IELTS Speaking.

I have a city council to keep happy!

Tôi có một hội đồng thành phố để giữ cho họ vui!

Nguồn: Lost Girl Season 2

You took out the high council of hate.

Bạn đã loại bỏ hội đồng cao cấp của sự thù hận.

Nguồn: Lost Girl Season 4

They will hold a council to discuss the proposal.

Họ sẽ tổ chức một hội đồng để thảo luận về đề xuất.

Nguồn: IELTS vocabulary example sentences

Lloyd Kiyutelluk is president of the local tribal council.

Lloyd Kiyutelluk là chủ tịch của hội đồng bộ lạc địa phương.

Nguồn: VOA Special November 2022 Collection

Susan? What did you do to the parents' council? Susan?

Susan? Bạn đã làm gì với hội đồng phụ huynh? Susan?

Nguồn: Desperate Housewives Season 7

Tommy Waters, a Native Hawaiian, leads the city council in Honolulu.

Tommy Waters, một người Hawaii bản địa, dẫn dắt hội đồng thành phố ở Honolulu.

Nguồn: VOA Special February 2023 Collection

Last week, the group's national council voted for the change.

Tuần trước, hội đồng quốc gia của nhóm đã bỏ phiếu cho sự thay đổi.

Nguồn: CNN Listening Compilation May 2013

Can you think of why he might've left the council alone?

Bạn có thể nghĩ ra tại sao anh ta có thể đã bỏ lại hội đồng một mình không?

Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2

I think it might be wise to lay off the local councils.

Tôi nghĩ có lẽ nên tránh xa các hội đồng địa phương.

Nguồn: Yes, Minister Season 3

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay