devops

[Mỹ]/dɪˈvɒps/
[Anh]/dɪˈvɑːps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phát triển và tích hợp vận hành; Vận hành và bảo trì; Phát triển và vận hành

Cụm từ & Cách kết hợp

devops engineer

kỹ sư DevOps

implementing devops

triển khai DevOps

devops practices

các phương pháp DevOps

devops team

đội ngũ DevOps

devops pipeline

pipeline DevOps

adopting devops

tiếp nhận DevOps

devops culture

văn hóa DevOps

devops tools

công cụ DevOps

devops principles

các nguyên tắc DevOps

using devops

sử dụng DevOps

Câu ví dụ

our company is implementing devops to improve software delivery speed.

Công ty của chúng tôi đang triển khai DevOps để cải thiện tốc độ cung cấp phần mềm.

devops engineers automate build and deployment processes.

Các kỹ sư DevOps tự động hóa các quy trình xây dựng và triển khai.

we adopted a devops approach to break down silos between development and operations.

Chúng tôi đã áp dụng phương pháp DevOps để phá vỡ các rào cản giữa phát triển và vận hành.

continuous integration and continuous delivery are core devops practices.

Tích hợp liên tục và phân phối liên tục là các phương pháp DevOps cốt lõi.

the team embraced devops principles to enhance collaboration and efficiency.

Đội ngũ đã đón nhận các nguyên tắc DevOps để tăng cường sự hợp tác và hiệu quả.

devops tools like jenkins and docker are essential for automation.

Các công cụ DevOps như Jenkins và Docker là điều cần thiết cho tự động hóa.

we are looking for a skilled devops engineer to join our team.

Chúng tôi đang tìm kiếm một kỹ sư DevOps có kỹ năng để gia nhập nhóm của chúng tôi.

implementing devops requires a cultural shift within the organization.

Việc triển khai DevOps đòi hỏi sự thay đổi văn hóa trong tổ chức.

the devops pipeline streamlines the release process significantly.

Quy trình DevOps giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình phát hành.

monitoring and feedback loops are vital components of a successful devops strategy.

Giám sát và các vòng phản hồi là những thành phần quan trọng của chiến lược DevOps thành công.

we use infrastructure as code to manage our environment with devops.

Chúng tôi sử dụng cơ sở hạ tầng dưới dạng mã để quản lý môi trường của mình với DevOps.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay