durga

[Mỹ]/dʊəɡə/
[Anh]/dɜrɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nữ thần của chiến tranh; bạn đời của Shiva, đại diện cho sức mạnh nữ giới
Word Forms
số nhiềudurgas

Cụm từ & Cách kết hợp

durga puja

đỗ đệ puja

durga idol

tượng đỗ đệ

durga festival

lễ hội đỗ đệ

durga mantra

mantra đỗ đệ

durga worship

thờ cúng đỗ đệ

durga celebration

lễ kỷ niệm đỗ đệ

durga blessings

phước lành của đỗ đệ

durga temple

ngôi đền đỗ đệ

durga spirit

tinh thần đỗ đệ

durga dance

nhảy múa đỗ đệ

Câu ví dụ

durga is celebrated during the festival of navratri.

Durga được tôn vinh trong suốt lễ hội Navratri.

the image of durga symbolizes strength and power.

Hình ảnh của Durga tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực.

many devotees pray to durga for protection and guidance.

Nhiều tín đồ cầu nguyện với Durga để được bảo vệ và hướng dẫn.

durga is often depicted riding a tiger or lion.

Durga thường được miêu tả là cưỡi hổ hoặc sư tử.

the worship of durga brings the community together.

Việc thờ cúng Durga gắn kết cộng đồng.

durga represents the victory of good over evil.

Durga đại diện cho chiến thắng của thiện trên ác.

people perform traditional dances in honor of durga.

Người dân biểu diễn các điệu múa truyền thống để tôn vinh Durga.

durga's festival includes vibrant decorations and rituals.

Lễ hội của Durga bao gồm các trang trí và nghi lễ rực rỡ.

durga's blessings are sought during challenging times.

Người ta tìm kiếm sự ban phước của Durga trong những thời điểm khó khăn.

the story of durga is an important part of hindu mythology.

Câu chuyện về Durga là một phần quan trọng của thần thoại Hindu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay