fdr

[Mỹ]/ˌef diː ˈɑː/
[Anh]/ˌef diː ˈɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

fdr presidency

fdr new deal

fdr era

fdr's fireside chats

president fdr

fdr administration

fdr wartime

fdr conferences

fdr leadership

fdr legacy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay