little girl
bé gái
teenage girl
nữ thanh thiếu niên
schoolgirl
học sinh nữ
girl power
sức mạnh của phụ nữ
girly girl
cô gái yêu thích phong cách nữ tính
beautiful girl
cô gái xinh xắn
pretty girl
cô gái xinh xắn
girl friend
bạn gái
good girl
cô gái ngoan
lovely girl
cô gái đáng yêu
baby girl
bé gái
gossip girl
cô gái hay chuyện trò
girl student
học sinh nữ
big girl
bé lớn
bad girl
cô gái hư
old girl
cô gái lớn tuổi
cute girl
Cô gái dễ thương
shy girl
cô gái nhút nhát
school girl
học sinh nữ
sweet girl
cô gái ngọt ngào
cover girl
người mẫu bìa
call girl
gái gọi
flower girl
Cô bé cài hoa
hot girl
hot girl
dancing girl
cô gái khiêu vũ
the girl was a stick.
Cô gái gầy như que củi.
the girl was a stunner.
Cô gái rất xinh đẹp.
The girl is a lovely.
Cô gái rất dễ mến.
a girl of good breeding.
Một cô gái có học thức.
a girl with corkscrew curls.
một cô gái với những lọn tóc xoắn ốc.
a girl with a ready smile.
Một cô gái luôn nở nụ cười.
that girl was frightfully superior.
cô gái đó vượt trội hơn hẳn.
a girl of many accomplishments
Một cô gái có nhiều thành tích.
The girl is a perfect dream.
Cô gái là một giấc mơ hoàn hảo.
The girls are kempt.
Các cô gái được chăm sóc tốt.
a girl of 13 summers.
Một cô gái 13 tuổi.
a girl of ten summers
Một cô gái mười tuổi.
a girl with a willowy figure
Một cô gái có dáng người thanh mảnh.
Place the girl as a typist.
Đặt cô gái làm người đánh máy.
The girl is sharp at music.
Cô gái rất giỏi âm nhạc.
The girl was pretty and slender.
Cô gái xinh xắn và mảnh mai.
The little girl is weeping.
Cô bé đang khóc.
The girl was amazingly courageous.
Cô gái đã thể hiện sự dũng cảm đáng kinh ngạc.
The omission of the girls was unfair.
Việc bỏ qua các cô gái là không công bằng.
the girl bade fair to be pretty.
Cô gái hứa hẹn sẽ xinh đẹp.
little girl
bé gái
teenage girl
nữ thanh thiếu niên
schoolgirl
học sinh nữ
girl power
sức mạnh của phụ nữ
girly girl
cô gái yêu thích phong cách nữ tính
beautiful girl
cô gái xinh xắn
pretty girl
cô gái xinh xắn
girl friend
bạn gái
good girl
cô gái ngoan
lovely girl
cô gái đáng yêu
baby girl
bé gái
gossip girl
cô gái hay chuyện trò
girl student
học sinh nữ
big girl
bé lớn
bad girl
cô gái hư
old girl
cô gái lớn tuổi
cute girl
Cô gái dễ thương
shy girl
cô gái nhút nhát
school girl
học sinh nữ
sweet girl
cô gái ngọt ngào
cover girl
người mẫu bìa
call girl
gái gọi
flower girl
Cô bé cài hoa
hot girl
hot girl
dancing girl
cô gái khiêu vũ
the girl was a stick.
Cô gái gầy như que củi.
the girl was a stunner.
Cô gái rất xinh đẹp.
The girl is a lovely.
Cô gái rất dễ mến.
a girl of good breeding.
Một cô gái có học thức.
a girl with corkscrew curls.
một cô gái với những lọn tóc xoắn ốc.
a girl with a ready smile.
Một cô gái luôn nở nụ cười.
that girl was frightfully superior.
cô gái đó vượt trội hơn hẳn.
a girl of many accomplishments
Một cô gái có nhiều thành tích.
The girl is a perfect dream.
Cô gái là một giấc mơ hoàn hảo.
The girls are kempt.
Các cô gái được chăm sóc tốt.
a girl of 13 summers.
Một cô gái 13 tuổi.
a girl of ten summers
Một cô gái mười tuổi.
a girl with a willowy figure
Một cô gái có dáng người thanh mảnh.
Place the girl as a typist.
Đặt cô gái làm người đánh máy.
The girl is sharp at music.
Cô gái rất giỏi âm nhạc.
The girl was pretty and slender.
Cô gái xinh xắn và mảnh mai.
The little girl is weeping.
Cô bé đang khóc.
The girl was amazingly courageous.
Cô gái đã thể hiện sự dũng cảm đáng kinh ngạc.
The omission of the girls was unfair.
Việc bỏ qua các cô gái là không công bằng.
the girl bade fair to be pretty.
Cô gái hứa hẹn sẽ xinh đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay