golgotha

[Mỹ]/ˈɡɒɡəθə/
[Anh]/ˈɡɑːlɡəθə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nơi chịu đựng; địa điểm chôn cất; nơi mà Chúa Jesus bị đóng đinh
Các dạng của từ
số nhiềugolgothas

Cụm từ & Cách kết hợp

golgotha hill

đồi Golgotha

mount golgotha

nui Golgotha

golgotha cross

thánh giá Golgotha

golgotha place

nơi Golgotha

golgotha scene

khung cảnh Golgotha

golgotha road

đường Golgotha

golgotha sacrifice

hy sinh trên Golgotha

golgotha journey

hành trình đến Golgotha

golgotha moment

khoảnh khắc trên Golgotha

golgotha memory

ký ức về Golgotha

Câu ví dụ

golgotha is often referred to as the place of the skull.

Golgotha thường được nhắc đến như là nơi đá đầu.

many pilgrims visit golgotha every year.

Nhiều người hành hương đến thăm Golgotha mỗi năm.

golgotha holds significant importance in christian tradition.

Golgotha có tầm quan trọng đáng kể trong truyền thống đạo Cơ đốc.

the crucifixion took place at golgotha.

Sự đóng đinh Chúa Giêsu đã diễn ra tại Golgotha.

many artworks depict the scene at golgotha.

Nhiều tác phẩm nghệ thuật mô tả cảnh ở Golgotha.

golgotha is a symbol of sacrifice and redemption.

Golgotha là biểu tượng của sự hy sinh và chuộc tội.

the journey to golgotha is a spiritual pilgrimage for many.

Hành trình đến Golgotha là cuộc hành hương tâm linh của nhiều người.

visitors to jerusalem often seek out golgotha.

Những du khách đến thăm Jerusalem thường tìm kiếm Golgotha.

golgotha's historical significance cannot be understated.

Tầm quan trọng lịch sử của Golgotha không thể bị đánh giá thấp.

scholars study the events that occurred at golgotha.

Các học giả nghiên cứu các sự kiện đã xảy ra tại Golgotha.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay