| số nhiều | golgothas |
golgotha hill
đồi Golgotha
mount golgotha
nui Golgotha
golgotha cross
thánh giá Golgotha
golgotha place
nơi Golgotha
golgotha scene
khung cảnh Golgotha
golgotha road
đường Golgotha
golgotha sacrifice
hy sinh trên Golgotha
golgotha journey
hành trình đến Golgotha
golgotha moment
khoảnh khắc trên Golgotha
golgotha memory
ký ức về Golgotha
golgotha is often referred to as the place of the skull.
Golgotha thường được nhắc đến như là nơi đá đầu.
many pilgrims visit golgotha every year.
Nhiều người hành hương đến thăm Golgotha mỗi năm.
golgotha holds significant importance in christian tradition.
Golgotha có tầm quan trọng đáng kể trong truyền thống đạo Cơ đốc.
the crucifixion took place at golgotha.
Sự đóng đinh Chúa Giêsu đã diễn ra tại Golgotha.
many artworks depict the scene at golgotha.
Nhiều tác phẩm nghệ thuật mô tả cảnh ở Golgotha.
golgotha is a symbol of sacrifice and redemption.
Golgotha là biểu tượng của sự hy sinh và chuộc tội.
the journey to golgotha is a spiritual pilgrimage for many.
Hành trình đến Golgotha là cuộc hành hương tâm linh của nhiều người.
visitors to jerusalem often seek out golgotha.
Những du khách đến thăm Jerusalem thường tìm kiếm Golgotha.
golgotha's historical significance cannot be understated.
Tầm quan trọng lịch sử của Golgotha không thể bị đánh giá thấp.
scholars study the events that occurred at golgotha.
Các học giả nghiên cứu các sự kiện đã xảy ra tại Golgotha.
golgotha hill
đồi Golgotha
mount golgotha
nui Golgotha
golgotha cross
thánh giá Golgotha
golgotha place
nơi Golgotha
golgotha scene
khung cảnh Golgotha
golgotha road
đường Golgotha
golgotha sacrifice
hy sinh trên Golgotha
golgotha journey
hành trình đến Golgotha
golgotha moment
khoảnh khắc trên Golgotha
golgotha memory
ký ức về Golgotha
golgotha is often referred to as the place of the skull.
Golgotha thường được nhắc đến như là nơi đá đầu.
many pilgrims visit golgotha every year.
Nhiều người hành hương đến thăm Golgotha mỗi năm.
golgotha holds significant importance in christian tradition.
Golgotha có tầm quan trọng đáng kể trong truyền thống đạo Cơ đốc.
the crucifixion took place at golgotha.
Sự đóng đinh Chúa Giêsu đã diễn ra tại Golgotha.
many artworks depict the scene at golgotha.
Nhiều tác phẩm nghệ thuật mô tả cảnh ở Golgotha.
golgotha is a symbol of sacrifice and redemption.
Golgotha là biểu tượng của sự hy sinh và chuộc tội.
the journey to golgotha is a spiritual pilgrimage for many.
Hành trình đến Golgotha là cuộc hành hương tâm linh của nhiều người.
visitors to jerusalem often seek out golgotha.
Những du khách đến thăm Jerusalem thường tìm kiếm Golgotha.
golgotha's historical significance cannot be understated.
Tầm quan trọng lịch sử của Golgotha không thể bị đánh giá thấp.
scholars study the events that occurred at golgotha.
Các học giả nghiên cứu các sự kiện đã xảy ra tại Golgotha.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay