hillary

[Mỹ]/'hiləri:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hillary (Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ hiện tại)
Synonyms: Hillary Clinton
Antonyms: Không có.

Cụm từ & Cách kết hợp

Hillary Clinton

Hillary Clinton

Hillary Rodham Clinton

hillary rodham clinton

Hillary for America

Hillary cho nước Mỹ

Hillary's emails

Email của Hillary

Hillary supporters

Những người ủng hộ Hillary

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay