jurassic

[Mỹ]/dʒuəˈræsik/
[Anh]/dʒʊˈræsɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến kỷ Jura
n. kỷ Jura

Cụm từ & Cách kết hợp

Jurassic period

thời kỳ Hồi Sinh

Jurassic Park

Khu công viên kỷ Jura

Jurassic World

Thế giới khủng long

Jurassic fossils

fossil khủng long kỷ Jura

middle jurassic

giữa kỷ Jura

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay