kentishman

[Mỹ]/ken-tish-man/
[Anh]/kent-ish-man/

Dịch

n. một người đến từ Kent, Anh Quốc
Các dạng của từ
số nhiềukentishmen

Cụm từ & Cách kết hợp

a kentishman

Một người Kent

the kentishman

Người Kent đó

this kentishman

Người Kent này

that kentishman

Người Kent kia

kentishmen

Những người Kent

a true kentishman

Một người Kent chân chính

the kentishman's hat

Mái tóc của người Kent

every kentishman

Mọi người Kent

some kentishman

Một số người Kent

which kentishman

Người Kent nào

Câu ví dụ

the skilled kentishman crafted beautiful furniture using traditional methods.

Người thợ kentishman tài hoa đã chế tạo ra những món đồ nội thất đẹp bằng phương pháp truyền thống.

master kentishman have passed down their techniques for generations.

Người thợ kentishman bậc thầy đã truyền lại các kỹ thuật của họ qua nhiều thế hệ.

the kentishman guild maintains high standards of quality.

Hội thợ kentishman duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao.

ancient kentishman techniques are still practiced in the village.

Các kỹ thuật truyền thống của thợ kentishman vẫn được thực hành tại làng mạc.

an experienced kentishman can identify the finest materials immediately.

Một người thợ kentishman có kinh nghiệm có thể nhận biết được các vật liệu tốt nhất ngay lập tức.

the kentishman workshop produced exquisite pieces for royalty.

Xưởng thợ kentishman đã sản xuất ra những sản phẩm tinh xảo dành cho tầng lớp hoàng gia.

young apprentices learn from the village kentishman every day.

Các học徒 trẻ học hỏi từ các thợ kentishman trong làng mỗi ngày.

traditional kentishman craftsmanship requires years of dedicated practice.

Nghệ thuật thủ công truyền thống của thợ kentishman đòi hỏi nhiều năm luyện tập chăm chỉ.

the museum honors the heritage of local kentishman artists.

Bảo tàng tôn vinh di sản của các nghệ sĩ thợ kentishman địa phương.

famous kentishman from this region are known worldwide.

Các nghệ nhân kentishman nổi tiếng từ khu vực này được biết đến trên toàn thế giới.

the kentishman association organizes annual exhibitions of fine work.

Hội thợ kentishman tổ chức triển lãm hàng năm về các tác phẩm tinh xảo.

only rare wood satisfies the discerning kentishman master.

Chỉ có gỗ quý mới làm hài lòng các bậc thầy thợ kentishman tinh tế.

modern kentishman blend traditional skills with contemporary design.

Các nghệ nhân kentishman hiện đại kết hợp kỹ năng truyền thống với thiết kế đương đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay