kind

[Mỹ]/kaɪnd/
[Anh]/kaɪnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. loại; bản chất
adj. thân thiện; khoan dung; biết ơn

Cụm từ & Cách kết hợp

kind-hearted

nhân hậu

kind gesture

nghĩa cử tốt bụng

kind words

lời nói tốt

kind deed

hành động tốt

Câu ví dụ

be kind to sb.

hài hước với ai đó.

Be kind to animals.

Hãy tốt bụng với động vật.

a kind of fruity professor.

một loại giáo sư có vị trái cây.

how kind it was of him.

Anh ấy tốt bụng như thế nào.

a new kind of education.

một loại hình giáo dục mới.

true to kind .

trung thành với bản chất.

it got kind of cosy.

nó trở nên khá ấm cúng.

cash and in-kind benefits.

các lợi ích tiền mặt và hiện vật.

it was kind of you to ask.

Cảm ơn bạn đã hỏi, bạn rất tốt.

I'm kind of hungry.

Tôi hơi đói.

It was very kind of them.

Họ rất tốt.

This kind of car is inexpensive.

Loại xe này rẻ.

Aluminium is a kind of metal.

Nhôm là một loại kim loại.

Peony is a kind of herbs.

Đào là một loại thảo dược.

Be kind to old people.

Hãy tốt bụng với người già.

You are kind to come.

Bạn đã rất tốt bụng khi đến.

This is a kind of atomic spectrum.

Đây là một loại quang phổ nguyên tử.

He's such a kind man.

Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng như vậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay