big letdown
sự thất vọng lớn
total letdown
sự thất vọng hoàn toàn
letdown effect
hiệu ứng thất vọng
letdown moment
khoảnh khắc thất vọng
letdown feeling
cảm giác thất vọng
letdown experience
kinh nghiệm thất vọng
letdown after
sau khi thất vọng
letdown story
câu chuyện về sự thất vọng
letdown surprise
sự thất vọng bất ngờ
letdown day
ngày thất vọng
the movie was a huge letdown after all the hype.
phim đã khiến mọi người thất vọng hụt sau tất cả sự kỳ vọng.
his performance was a letdown compared to last year.
kết quả trình diễn của anh ấy gây thất vọng so với năm ngoái.
she felt that the ending of the book was a letdown.
cô ấy cảm thấy cái kết của cuốn sách thật sự gây thất vọng.
the team's loss in the finals was a letdown for their fans.
sự thất bại của đội bóng ở trận chung kết là một sự thất vọng cho người hâm mộ.
after all the preparation, the event turned out to be a letdown.
sau tất cả sự chuẩn bị, sự kiện đã diễn ra không như mong đợi.
many found the concert to be a letdown due to technical issues.
nhiều người thấy buổi hòa nhạc thật sự gây thất vọng vì những vấn đề kỹ thuật.
the new restaurant was a letdown; the food was bland.
quán ăn mới thật sự gây thất vọng; món ăn nhạt nhẽo.
her expectations were high, but the trip was a letdown.
mong đợi của cô ấy rất cao, nhưng chuyến đi lại gây thất vọng.
it was a letdown to see the same old routine at the show.
thật đáng thất vọng khi thấy những màn trình diễn cũ kỹ lặp đi lặp lại trên sân khấu.
he expressed his letdown over the lack of support from his colleagues.
anh ấy bày tỏ sự thất vọng về sự thiếu hỗ trợ từ đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay