big letdowns
những thất vọng lớn
major letdowns
những thất vọng lớn
constant letdowns
những thất vọng liên tục
frequent letdowns
những thất vọng thường xuyên
unexpected letdowns
những thất vọng bất ngờ
huge letdowns
những thất vọng to lớn
minor letdowns
những thất vọng nhỏ
emotional letdowns
những thất vọng về mặt cảm xúc
repeated letdowns
những thất vọng lặp đi lặp lại
sometimes life is full of letdowns.
đôi khi cuộc sống đầy những thất vọng.
we all experience letdowns in our careers.
chúng ta đều trải qua những thất vọng trong sự nghiệp của mình.
his constant letdowns made her lose trust.
những thất vọng liên tục của anh ấy khiến cô ấy mất niềm tin.
letdowns can teach us valuable lessons.
những thất vọng có thể dạy chúng ta những bài học quý giá.
don't let letdowns discourage you from trying again.
đừng để những thất vọng khiến bạn nản lòng và bỏ cuộc.
she expressed her feelings about the letdowns.
cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình về những thất vọng.
letdowns are part of the journey to success.
những thất vọng là một phần của hành trình đến thành công.
he learned to cope with letdowns over time.
anh ấy đã học cách đối phó với những thất vọng theo thời gian.
letdowns can strengthen our resilience.
những thất vọng có thể củng cố khả năng phục hồi của chúng ta.
facing letdowns is a normal part of life.
đối mặt với những thất vọng là một phần bình thường của cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay