current locale
vùng lãnh thổ hiện tại
setting the locale
thiết lập vùng lãnh thổ
locale-specific
riêng cho vùng lãnh thổ
system locale
vùng lãnh thổ hệ thống
locale settings
cài đặt vùng lãnh thổ
the locale of a crime.
khu vực xảy ra tội phạm.
the actual locale of the crime
thực tế địa điểm xảy ra vụ án
Con penne di clima locale vantaggi di uno standard scientifico e gestione delle imprese è stato rapido sviluppo e la crescita.
Con penne di clima locale vantaggi di uno standard scientifico e gestione delle imprese è stato rapido sviluppo e la crescita.
The film crew selected a picturesque locale for shooting.
Phi hành đoàn đã chọn một địa điểm đẹp như tranh vẽ để quay phim.
She loves to explore new locales when traveling.
Cô ấy thích khám phá những địa điểm mới khi đi du lịch.
The restaurant's cozy locale attracts many customers.
Địa điểm ấm cúng của nhà hàng thu hút nhiều khách hàng.
The novel is set in a fictional locale.
Tiểu thuyết lấy bối cảnh ở một địa điểm hư cấu.
The play is being performed in a historic locale.
Vở kịch đang được biểu diễn tại một địa điểm lịch sử.
The event will take place in a beautiful locale by the beach.
Sự kiện sẽ diễn ra tại một địa điểm đẹp như tranh vẽ bên bờ biển.
The boutique hotel is known for its charming locale in the countryside.
Khách sạn boutique nổi tiếng với địa điểm quyến rũ của nó ở vùng nông thôn.
The festival organizers are scouting for the perfect locale to host the event.
Ban tổ chức lễ hội đang tìm kiếm địa điểm hoàn hảo để tổ chức sự kiện.
The painting captures the essence of the rustic locale.
Bức tranh nắm bắt bản chất của địa điểm nông thôn.
The café's quaint locale adds to its charm.
Địa điểm cổ kính của quán cà phê thêm vào sự quyến rũ của nó.
Yet Serendipity, a popular tourist attraction always bustling with people, is no undercover locale.
Tuy nhiên, Serendipity, một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng luôn nhộn nhịp, không phải là một địa điểm bí mật.
Nguồn: People MagazineRather than valiantly staking out seafront locales, though, they tested the idea with a computer model.
Tuy nhiên, họ không dũng cảmly chiếm giữ các địa điểm ven biển, mà đã thử nghiệm ý tưởng bằng mô hình máy tính.
Nguồn: The Economist - TechnologyI'm truly sorry about the locale.
Tôi thực sự xin lỗi về địa điểm đó.
Nguồn: Game of Thrones (Season 1)He said Amazon never discussed the incentives or proposals other locales offered.
Anh ta nói Amazon chưa bao giờ thảo luận về các ưu đãi hoặc đề xuất mà các địa điểm khác đưa ra.
Nguồn: New York TimesSo that does exist, but you have to live in a very specific locale.
Nó thực sự tồn tại, nhưng bạn phải sống ở một địa điểm rất cụ thể.
Nguồn: Connection MagazineTall and handsome, he got to travel to exotic locales and he won awards, fame and wealth.
Cao và đẹp trai, anh ấy có cơ hội đi du lịch đến những địa điểm kỳ lạ và anh ấy đã giành được giải thưởng, danh tiếng và sự giàu có.
Nguồn: TimeBut so can hundreds of other bird species, most specific to their locale and some even once endangered.
Nhưng hàng trăm loài chim khác cũng có thể, phần lớn đặc trưng cho địa điểm của chúng và một số thậm chí từng bị đe dọa.
Nguồn: Science 60 Seconds Listening Compilation February 2014In developing plans for new urban areas, we should consider a locale's relationship with its original water systems.
Khi phát triển các kế hoạch cho các khu vực đô thị mới, chúng ta nên xem xét mối quan hệ của một địa điểm với các hệ thống nước ban đầu của nó.
Nguồn: Intermediate English short passageThis has made L3 a frequent locale in science fiction, though it hasn't offered much use to scientists yet.
Điều này đã khiến L3 trở thành một địa điểm thường xuyên trong khoa học viễn tưởng, mặc dù nó chưa mang lại nhiều lợi ích cho các nhà khoa học.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesThe California concoction is not locale.
Thức uống pha chế của California không phải là địa điểm.
Nguồn: CNN 10 Student English August 2017 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay