send msg
Gửi tin nhắn
receive msg
Nhận tin nhắn
read msg
Đọc tin nhắn
delete msg
Xóa tin nhắn
forward msg
Chuyển tiếp tin nhắn
reply msg
Trả lời tin nhắn
new msg
Tin nhắn mới
check msg
Kiểm tra tin nhắn
msg alert
Thông báo tin nhắn
msg history
Lịch sử tin nhắn
can you send me the msg later?
Bạn có thể gửi tin nhắn cho tôi sau được không?
i received a msg from my friend.
Tôi đã nhận được một tin nhắn từ bạn tôi.
she left a msg on my phone.
Cô ấy để lại một tin nhắn trên điện thoại của tôi.
did you get the msg about the meeting?
Bạn có nhận được tin nhắn về cuộc họp không?
he always replies to my msgs quickly.
Anh ấy luôn trả lời tin nhắn của tôi nhanh chóng.
make sure to check your msgs regularly.
Hãy đảm bảo kiểm tra tin nhắn của bạn thường xuyên.
she sent me a msg with the details.
Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn kèm theo chi tiết.
you should read the msg carefully.
Bạn nên đọc tin nhắn một cách cẩn thận.
don't forget to send me a msg when you arrive.
Đừng quên gửi cho tôi một tin nhắn khi bạn đến.
the msg was clear and concise.
Tin nhắn đó rõ ràng và ngắn gọn.
send msg
Gửi tin nhắn
receive msg
Nhận tin nhắn
read msg
Đọc tin nhắn
delete msg
Xóa tin nhắn
forward msg
Chuyển tiếp tin nhắn
reply msg
Trả lời tin nhắn
new msg
Tin nhắn mới
check msg
Kiểm tra tin nhắn
msg alert
Thông báo tin nhắn
msg history
Lịch sử tin nhắn
can you send me the msg later?
Bạn có thể gửi tin nhắn cho tôi sau được không?
i received a msg from my friend.
Tôi đã nhận được một tin nhắn từ bạn tôi.
she left a msg on my phone.
Cô ấy để lại một tin nhắn trên điện thoại của tôi.
did you get the msg about the meeting?
Bạn có nhận được tin nhắn về cuộc họp không?
he always replies to my msgs quickly.
Anh ấy luôn trả lời tin nhắn của tôi nhanh chóng.
make sure to check your msgs regularly.
Hãy đảm bảo kiểm tra tin nhắn của bạn thường xuyên.
she sent me a msg with the details.
Cô ấy đã gửi cho tôi một tin nhắn kèm theo chi tiết.
you should read the msg carefully.
Bạn nên đọc tin nhắn một cách cẩn thận.
don't forget to send me a msg when you arrive.
Đừng quên gửi cho tôi một tin nhắn khi bạn đến.
the msg was clear and concise.
Tin nhắn đó rõ ràng và ngắn gọn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay