manama

[Mỹ]/ˈmænəmə/
[Anh]/ˈmænəˌmɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ đô của Bahrain
Các dạng của từ
số nhiềumanamas

Cụm từ & Cách kết hợp

manama skyline

dòng chân trời Manama

manama market

chợ Manama

manama city

thành phố Manama

manama hotels

khách sạn ở Manama

manama culture

văn hóa Manama

manama food

thức ăn ở Manama

manama events

sự kiện ở Manama

manama tourism

du lịch Manama

manama attractions

các điểm tham quan ở Manama

manama nightlife

cuộc sống về đêm ở Manama

Câu ví dụ

manama is the capital of bahrain.

Manama là thủ đô của Bahrain.

many tourists visit manama each year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Manama mỗi năm.

manama has a vibrant nightlife.

Manama có cuộc sống về đêm sôi động.

the architecture in manama is stunning.

Kiến trúc ở Manama thật tuyệt vời.

manama is known for its modern skyline.

Manama nổi tiếng với đường chân trời hiện đại của nó.

there are many cultural events in manama.

Có rất nhiều sự kiện văn hóa ở Manama.

manama's markets are a must-visit.

Các khu chợ của Manama là nơi nhất định phải ghé thăm.

people enjoy shopping in manama.

Mọi người thích mua sắm ở Manama.

manama offers a variety of dining options.

Manama cung cấp nhiều lựa chọn ẩm thực.

manama is a hub for business and finance.

Manama là trung tâm kinh doanh và tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay