moldovian

[Mỹ]/ˈmɒldəʊviən/
[Anh]/ˈmɑːldoʊviən/

Dịch

adj. liên quan đến Moldova, người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của Moldova
n. một người đến từ Moldova hoặc có nguồn gốc Moldova

Cụm từ & Cách kết hợp

moldovian cuisine

Ẩm thực Môルドova

moldovian wine

Rượu vang Môルドova

moldovian citizens

Người dân Môルドova

moldovian culture

Văn hóa Môルドova

moldovian flag

Ngọn cờ Môルドova

moldovians celebrate

Người Môルドova ăn mừng

moldovian embassy

Sứ quán Môルドova

Câu ví dụ

the moldovan government has implemented new economic reforms to attract foreign investment.

Chính phủ Moldova đã thực hiện các cải cách kinh tế mới để thu hút đầu tư nước ngoài.

moldovan citizens can travel to the european union without a visa since 2014.

Người dân Moldova có thể du lịch đến Liên minh châu Âu mà không cần visa kể từ năm 2014.

the moldovan leu is the official currency that visitors should exchange before their trip.

Leu Moldova là đồng tiền chính thức mà du khách nên đổi trước khi đi du lịch.

many moldovan families have their own vineyards and produce wine for personal consumption.

Nhiều gia đình Moldova có vườn nho riêng và sản xuất rượu vang để sử dụng cá nhân.

the moldovan language shares many similarities with romanian in vocabulary and grammar.

Ngôn ngữ Moldova có nhiều điểm tương đồng với tiếng Romania về từ vựng và ngữ pháp.

moldovan cuisine combines influences from ukrainian, russian, and romanian culinary traditions.

Ẩm thực Moldova kết hợp ảnh hưởng từ các truyền thống ẩm thực Ukraine, Nga và Romania.

the moldovan economy depends heavily on agricultural exports including wheat and sunflower oil.

Kinh tế Moldova phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu nông nghiệp bao gồm lúa mì và dầu hướng dương.

moldovan traditions include folk music, traditional dances, and colorful national costumes.

Các truyền thống Moldova bao gồm âm nhạc dân gian, điệu múa truyền thống và những bộ trang phục dân tộc sặc sỡ.

the moldovan border with romania was opened after the country gained independence.

Biên giới Moldova với Romania được mở ra sau khi đất nước giành được độc lập.

chișinău is the largest city and the cultural center of the moldovan republic.

Chișinău là thành phố lớn nhất và là trung tâm văn hóa của Cộng hòa Moldova.

the moldovan flag displays a blue, yellow, and red tricolor symbolizing the national identity.

Ngôi sao Moldova có mặt một lá cờ ba sắc xanh, vàng và đỏ tượng trưng cho bản sắc dân tộc.

moldovan culture celebrates the annual wine festival in the capital city each autumn.

Văn hóa Moldova tổ chức lễ hội rượu vang hàng năm tại thành phố thủ đô vào mỗi mùa thu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay