neogene

[Mỹ]/ˈniːəʊdʒiːn/
[Anh]/ˈniːəʤin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thuộc về kỷ Neogene
n. kỷ Neogene (từ khoảng 23 đến 2.6 triệu năm trước)

Cụm từ & Cách kết hợp

neogene period

thời kỳ neogene

neogene fossils

fossil neogene

neogene climate

khí hậu neogene

neogene strata

các lớp đá neogene

neogene rocks

đá neogene

neogene marine

biển neogene

neogene mammals

thú có vú neogene

neogene sediments

bùn neogene

neogene evolution

sự tiến hóa neogene

neogene geology

địa chất neogene

Câu ví dụ

the neogene period is known for significant geological changes.

thời kỳ neogene được biết đến với những thay đổi địa chất đáng kể.

fossils from the neogene provide insights into ancient ecosystems.

các hóa thạch từ neogene cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hệ sinh thái cổ đại.

during the neogene, many modern species began to evolve.

trong suốt thời kỳ neogene, nhiều loài hiện đại bắt đầu tiến hóa.

the climate during the neogene was warmer than today.

khí hậu trong thời kỳ neogene ấm hơn ngày nay.

neogene sediments are often studied by geologists.

các trầm tích neogene thường được các nhà địa chất nghiên cứu.

the neogene is crucial for understanding mammalian evolution.

neogene rất quan trọng để hiểu sự tiến hóa của động vật có vú.

neogene rocks can be found in various parts of the world.

các đá neogene có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

many mountain ranges formed during the neogene period.

nhiều dãy núi được hình thành trong thời kỳ neogene.

research on neogene climate changes helps predict future trends.

nghiên cứu về những thay đổi khí hậu neogene giúp dự đoán xu hướng tương lai.

the neogene era is characterized by the rise of grasslands.

thời đại neogene được đặc trưng bởi sự trỗi dậy của các đồng cỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay