netanyahu

[Mỹ]/ˌnɛtənˈjɑːhuː/
[Anh]/ˌnɛtənˈjɑːhuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Netanyahu (nhà chính trị Israel, cựu Thủ tướng)

Cụm từ & Cách kết hợp

netanyahupolicies

Netanyahu nói

netanyahuminister

chính phủ của Netanyahu

netanyahuleader

chính sách của Netanyahu

netanyahuspeech

theo Netanyahu

netanyahustatement

gặp với Netanyahu

netanyahucabinet

quyết định của Netanyahu

netanyahuvote

nói chuyện với Netanyahu

netanyahureply

phê bình Netanyahu

Câu ví dụ

prime minister netanyahu addressed the nation in a televised speech last night.

Thủ tướng Netanyahu đã có bài phát biểu trên truyền hình với toàn quốc vào đêm qua.

critics of netanyahu have repeatedly called for his resignation.

Những người chỉ trích Netanyahu đã nhiều lần kêu gọi ông từ chức.

the netanyahu government has proposed new legislation addressing security concerns.

Chính phủ Netanyahu đã đề xuất các biện pháp lập pháp mới giải quyết các vấn đề an ninh.

netanyahu's foreign policy has drawn both praise and criticism from international observers.

Chính sách đối ngoại của Netanyahu đã nhận được cả lời khen ngợi và chỉ trích từ các nhà quan sát quốc tế.

during his tenure, netanyahu has become one of israel's longest-serving leaders.

Trong thời gian tại nhiệm, Netanyahu đã trở thành một trong những nhà lãnh đạo lâu năm nhất của Israel.

the meeting between netanyahu and the american delegation lasted several hours.

Cuộc gặp giữa Netanyahu và đoàn đại biểu Hoa Kỳ kéo dài nhiều giờ.

netanyahu's political opponents have formed a new coalition to challenge his leadership.

Các đối thủ chính trị của Netanyahu đã thành lập một liên minh mới để thách thức vai trò lãnh đạo của ông.

support for netanyahu remains strong among his conservative base despite the controversies.

Sự ủng hộ dành cho Netanyahu vẫn mạnh mẽ trong số những người ủng hộ bảo thủ của ông bất chấp những tranh cãi.

netanyahu announced new economic reforms during his press conference yesterday.

Netanyahu đã công bố các cải cách kinh tế mới trong cuộc họp báo của ông vào ngày hôm qua.

the netanyahu administration has maintained a tough stance on regional security issues.

Nghiệp đoàn Netanyahu đã duy trì quan điểm cứng rắn về các vấn đề an ninh khu vực.

political analysts predict that netanyahu's decision will influence upcoming elections.

Các nhà phân tích chính trị dự đoán rằng quyết định của Netanyahu sẽ ảnh hưởng đến cuộc bầu cử sắp tới.

netanyahu's legacy continues to be debated by historians and political scientists.

Di sản của Netanyahu tiếp tục được tranh luận bởi các nhà sử học và các nhà khoa học chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay