no way
không thể nào
no problem
không sao đâu
no doubt
không nghi ngờ gì cả
no need
không cần thiết
no worries
không sao đâu
no longer
không còn nữa
no more
không còn nữa
no less than
không kém hơn
no pain, no gain
Không đau, không có thành công.
I shall wear no crowns and win no glory.
Tôi sẽ không đội vương miện và không giành được vinh quang.
Nguồn: Game of Thrones Selected HighlightsNo reasonable person would find that acceptable.
Không ai hợp lý sẽ thấy điều đó chấp nhận được.
Nguồn: Cook's Speech CollectionThere was no prolonged recession or depression.
Không có sự suy thoái hoặc suy giảm kéo dài.
Nguồn: CNN Selected October 2017 CollectionThere is no absolute standard for beauty.
Không có tiêu chuẩn tuyệt đối về vẻ đẹp.
Nguồn: Four-level vocabulary frequency weekly planKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay