adjust opacity
điều chỉnh độ mờ
reduce opacity
giảm độ mờ
the difficulty and opacity in Barthes' texts.
Sự khó khăn và mờ đục trong các văn bản của Barthes.
Opacimeter: Instrument for measuring the opacity of paper and expressed it as a percentage.
Máy đo độ mờ: Thiết bị đo độ mờ của giấy và thể hiện nó dưới dạng phần trăm.
Results:Patchy consolidation,ground glass opacity,wedge-shaped shadow,"mosaic oligemia" etc can be seen on plain CT.
Kết quả: Mảng đặc, mờ đục thủy tinh, bóng hình dạng hình tam giác, "thiếu máu mảng" v.v. có thể nhìn thấy trên CT thường quy.
Black Hand Inn by Running Wild....Title:Black Hand InnA scarred and rakish seadog, mysterious opacity Walks the grove, the ...
Black Hand Inn của Running Wild....Tiêu đề: Black Hand InnMột gã thuyền trưởng lanh lợi và đầy sẹo, sự mờ đục bí ẩn đi trong khu rừng, ...
The opacity of the glass makes it difficult to see through.
Độ mờ đục của thủy tinh khiến việc nhìn xuyên qua trở nên khó khăn.
Increasing the opacity of the paint will make the color more vibrant.
Tăng độ mờ đục của sơn sẽ làm cho màu sắc trở nên sống động hơn.
The opacity of the curtains blocked out all the sunlight.
Độ mờ đục của rèm cửa đã che đi tất cả ánh nắng.
The company's financial statements lack transparency and opacity.
Báo cáo tài chính của công ty thiếu tính minh bạch và độ mờ đục.
The artist used different levels of opacity to create a sense of depth in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các mức độ mờ đục khác nhau để tạo ra cảm giác về chiều sâu trong tranh vẽ.
The opacity of the fog made it difficult to navigate through the forest.
Độ mờ đục của sương mù khiến việc điều hướng qua khu rừng trở nên khó khăn.
Adjusting the opacity of the image can enhance its overall appearance.
Điều chỉnh độ mờ đục của hình ảnh có thể nâng cao diện mạo tổng thể của nó.
The opacity of the water in the lake indicated its purity.
Độ mờ đục của nước trong hồ cho thấy độ tinh khiết của nó.
The designer chose a fabric with low opacity for the curtains to let in more light.
Nhà thiết kế đã chọn một loại vải có độ mờ đục thấp cho rèm cửa để có thể cho nhiều ánh sáng hơn.
The opacity of the ink in the pen affected the clarity of the writing.
Độ mờ đục của mực trong bút ảnh hưởng đến độ rõ ràng của chữ viết.
The key findings on chest CT include ground glass opacities, consolidations, and crazy paving.
Những phát hiện chính trên CT ngực bao gồm các opacities thủy tinh phổi, các vùng thâm nhiễm và hiện tượng lát đá điên.
Nguồn: Osmosis - COVID-19 PreventionThis sense of opacity and impenetrability gives the authorities the upper hand.
Cảm giác mờ đục và không thể xuyên thấu này mang lại lợi thế cho các nhà chức trách.
Nguồn: The Economist (Summary)The most common CT finding in COVID-19 are those ground-glass opacities scattered throughout the lungs.
Những phát hiện phổ biến nhất trên CT trong COVID-19 là các opacities thủy tinh phổi rải rác khắp phổi.
Nguồn: Osmosis - COVID-19 PreventionCombining very rich people, opacity and markets can be explosive.
Việc kết hợp những người rất giàu, sự mờ đục và thị trường có thể gây ra hậu quả lớn.
Nguồn: The Economist (Summary)There are these ground-glass opacities in both lungs that are a pretty good indication of this.
Ở cả hai phổi có những opacities thủy tinh phổi là một dấu hiệu khá tốt cho điều này.
Nguồn: Epidemic Prevention Special EditionFor this portrait, she shifted the opacity of various sections with an Apple pencil, transforming it bit by bit.
Với bức chân dung này, cô ấy đã điều chỉnh độ mờ đục của các phần khác nhau bằng bút Apple Pencil, biến đổi nó từng chút một.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionAnd unfortunately it reflectes a continued pattern of mystery, opacity and gamesmanships surrounding the way Iran's handled this case.
Và thật không may, nó phản ánh một mô hình tiếp tục bí ẩn, sự mờ đục và các trò chơi xung quanh cách Iran xử lý vụ việc này.
Nguồn: BBC Listening Compilation October 2015A nub is someone who is not on the team, and the opacity of jargon gives the word extra bite.
Một 'nub' là người không thuộc đội, và sự mờ đục của thuật ngữ chuyên môn mang lại thêm ý nghĩa cho từ đó.
Nguồn: The Economist (Summary)Ground glass opacities are also seen patients with more severe COVID-19.
Các opacities thủy tinh phổi cũng được thấy ở những bệnh nhân COVID-19 nghiêm trọng hơn.
Nguồn: Selected English short passagesIn the lungs, scientists have reported cloudy white areas called " ground glass opacities" in asymptomatic patients.
Trong phổi, các nhà khoa học đã báo cáo về các vùng màu trắng đục được gọi là “opacities thủy tinh phổi” ở những bệnh nhân không có triệu chứng.
Nguồn: Selected English short passagesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay