panax

[Mỹ]/ˈpænæks/
[Anh]/ˈpænæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi thực vật bao gồm nhân sâm; nhân sâm
Word Forms
số nhiềupanaxes

Cụm từ & Cách kết hợp

panax ginseng

panax ginseng

panax notoginseng

panax notoginseng

panax extract

chiết xuất panax

panax root

rễ panax

panax benefits

lợi ích của panax

panax dosage

liều dùng panax

panax tea

trà panax

panax properties

tính chất của panax

panax supplement

thực phẩm bổ sung panax

panax species

loài panax

Câu ví dụ

panax ginseng is known for its health benefits.

Panax ginseng được biết đến với những lợi ích sức khỏe.

many people use panax as a natural remedy.

Nhiều người sử dụng panax như một biện pháp khắc phục tự nhiên.

panax can help boost your energy levels.

Panax có thể giúp tăng cường năng lượng của bạn.

researchers study the effects of panax on stress reduction.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tác dụng của panax đối với giảm căng thẳng.

panax is often included in herbal supplements.

Panax thường được bổ sung vào các chất bổ sung thảo dược.

many athletes take panax to enhance their performance.

Nhiều vận động viên sử dụng panax để nâng cao hiệu suất của họ.

panax has a long history in traditional medicine.

Panax có một lịch sử lâu dài trong y học truyền thống.

some studies suggest panax may improve cognitive function.

Một số nghiên cứu cho thấy panax có thể cải thiện chức năng nhận thức.

panax can be found in many health food stores.

Panax có thể được tìm thấy ở nhiều cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe.

using panax regularly may support overall wellness.

Sử dụng panax thường xuyên có thể hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay