| số nhiều | politburos |
The politburo is the highest policy-making authority in some communist countries.
Büro chính trị là cơ quan hoạch định chính sách cao nhất ở một số quốc gia cộng sản.
The politburo members meet regularly to discuss important matters of the state.
Các thành viên của ban thường vụ họp thường xuyên để thảo luận về các vấn đề quan trọng của nhà nước.
The politburo announced a new economic reform plan.
Ban thường vụ đã công bố một kế hoạch cải cách kinh tế mới.
The politburo's decision will have a significant impact on the country's future.
Quyết định của ban thường vụ sẽ có tác động đáng kể đến tương lai của đất nước.
The politburo consists of senior leaders from the ruling party.
Ban thường vụ bao gồm các nhà lãnh đạo cấp cao của đảng cầm quyền.
The politburo meeting was held behind closed doors.
Cuộc họp của ban thường vụ được tổ chức sau cánh cửa đóng kín.
The politburo members are responsible for setting national policies.
Các thành viên của ban thường vụ chịu trách nhiệm thiết lập các chính sách quốc gia.
The politburo's decision-making process is often shrouded in secrecy.
Quy trình ra quyết định của ban thường vụ thường bị che đậy bởi sự bí mật.
The politburo plays a crucial role in shaping the country's direction.
Ban thường vụ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hướng đi của đất nước.
The politburo's power is derived from the ruling party's constitution.
Quyền lực của ban thường vụ bắt nguồn từ hiến pháp của đảng cầm quyền.
The politburo is the highest policy-making authority in some communist countries.
Büro chính trị là cơ quan hoạch định chính sách cao nhất ở một số quốc gia cộng sản.
The politburo members meet regularly to discuss important matters of the state.
Các thành viên của ban thường vụ họp thường xuyên để thảo luận về các vấn đề quan trọng của nhà nước.
The politburo announced a new economic reform plan.
Ban thường vụ đã công bố một kế hoạch cải cách kinh tế mới.
The politburo's decision will have a significant impact on the country's future.
Quyết định của ban thường vụ sẽ có tác động đáng kể đến tương lai của đất nước.
The politburo consists of senior leaders from the ruling party.
Ban thường vụ bao gồm các nhà lãnh đạo cấp cao của đảng cầm quyền.
The politburo meeting was held behind closed doors.
Cuộc họp của ban thường vụ được tổ chức sau cánh cửa đóng kín.
The politburo members are responsible for setting national policies.
Các thành viên của ban thường vụ chịu trách nhiệm thiết lập các chính sách quốc gia.
The politburo's decision-making process is often shrouded in secrecy.
Quy trình ra quyết định của ban thường vụ thường bị che đậy bởi sự bí mật.
The politburo plays a crucial role in shaping the country's direction.
Ban thường vụ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hướng đi của đất nước.
The politburo's power is derived from the ruling party's constitution.
Quyền lực của ban thường vụ bắt nguồn từ hiến pháp của đảng cầm quyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay