quechuan

[Mỹ]/ˈkwɛtʃuən/
[Anh]/ˈkwɛtʃwən/

Dịch

adj. liên quan đến người Quechua hoặc ngôn ngữ của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

quechuan language

ngôn ngữ quechua

quechuan culture

văn hóa quechua

quechuan people

nhân dân quechua

quechuan heritage

di sản quechua

quechuan music

âm nhạc quechua

quechuan traditions

truyền thống quechua

quechuan textiles

dệt may quechua

quechuan cuisine

ẩm thực quechua

quechuan festivals

lễ hội quechua

quechuan history

lịch sử quechua

Câu ví dụ

quechuan is a fascinating language.

tiếng quechua là một ngôn ngữ đầy thú vị.

the quechuan culture is rich in history.

văn hóa quechua giàu truyền thống lịch sử.

many people study quechuan to connect with their roots.

nhiều người học tiếng quechua để kết nối với cội nguồn của họ.

quechuan speakers often share traditional stories.

những người nói tiếng quechua thường chia sẻ những câu chuyện truyền thống.

understanding quechuan can enhance your travel experience.

hiểu biết về tiếng quechua có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.

quechuan music is an important part of cultural expression.

âm nhạc quechua là một phần quan trọng của sự thể hiện văn hóa.

learning quechuan opens doors to new friendships.

học tiếng quechua mở ra cánh cửa cho những tình bạn mới.

quechuan traditions are celebrated during festivals.

những truyền thống của người quechua được tôn vinh trong các lễ hội.

quechuan cuisine offers unique flavors.

ẩm thực quechua mang đến những hương vị độc đáo.

many universities offer courses in quechuan language and culture.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về ngôn ngữ và văn hóa quechua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay