peruvian

[Mỹ]/pə'ru:vjən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Peru
n. một người từ Peru

Cụm từ & Cách kết hợp

Peruvian cuisine

ẩm thực Peru

Peruvian culture

văn hóa Peru

Peruvian traditions

truyền thống Peru

Câu ví dụ

Peruvian cuisine is known for its delicious ceviche.

Ẩm thực Peru nổi tiếng với món ceviche thơm ngon.

She bought a beautiful Peruvian alpaca sweater.

Cô ấy đã mua một chiếc áo len alpaca Peru đẹp tuyệt.

The Peruvian government is taking steps to protect the Amazon rainforest.

Chính phủ Peru đang thực hiện các biện pháp để bảo vệ rừng Amazon.

Peruvian music is a blend of indigenous and Spanish influences.

Âm nhạc Peru là sự pha trộn giữa các ảnh hưởng bản địa và Tây Ban Nha.

The Peruvian Andes offer breathtaking views for hikers.

Những ngọn núi Andes của Peru mang đến những khung cảnh ngoạn mục cho những người đi bộ đường dài.

Peruvian textiles are known for their intricate designs and vibrant colors.

Các loại vải Peru nổi tiếng với thiết kế phức tạp và màu sắc tươi sáng.

He attended a Peruvian dance performance at the cultural festival.

Anh ấy đã tham dự một buổi biểu diễn khiêu vũ Peru tại lễ hội văn hóa.

Peruvian pisco is a popular alcoholic beverage made from grapes.

Pisco Peru là một loại đồ uống có cồn phổ biến được làm từ nho.

They visited Machu Picchu, a famous Peruvian archaeological site.

Họ đã đến thăm Machu Picchu, một địa điểm khảo cổ Peru nổi tiếng.

Peruvian culture is a rich tapestry of traditions and customs.

Văn hóa Peru là một tấm thảm phong phú các truyền thống và phong tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay