strong foundation
nền tảng vững chắc
strong for
mạnh mẽ cho
strong wind
gió mạnh
strong point
điểm mạnh
strong interest
sự quan tâm mạnh mẽ
strong will
ý chí mạnh mẽ
strong growth
tăng trưởng mạnh mẽ
strong demand
nhu cầu mạnh mẽ
strong market
thị trường mạnh mẽ
strong acid
axit mạnh
strong earthquake
động đất mạnh
strong body
cơ thể khỏe mạnh
strong function
chức năng mạnh mẽ
strong light
ánh sáng mạnh mẽ
strong evidence
bằng chứng mạnh mẽ
strong base
bazơ mạnh
strong position
vị trí mạnh mẽ
strong force
lực mạnh
strong hand
bàn tay khỏe mạnh
strong tea
trà mạnh
be strong in
mạnh mẽ trong
be of strong constitution
có sức khỏe tốt
a strong constitution; a strong heart.
một hiến pháp mạnh mẽ; một trái tim khỏe mạnh.
a strong building; a strong fabric.
một tòa nhà vững chắc; một loại vải chắc chắn
a strong flank; a strong defense.
một sườn mạnh; một phòng thủ mạnh.
strong foundation
nền tảng vững chắc
strong for
mạnh mẽ cho
strong wind
gió mạnh
strong point
điểm mạnh
strong interest
sự quan tâm mạnh mẽ
strong will
ý chí mạnh mẽ
strong growth
tăng trưởng mạnh mẽ
strong demand
nhu cầu mạnh mẽ
strong market
thị trường mạnh mẽ
strong acid
axit mạnh
strong earthquake
động đất mạnh
strong body
cơ thể khỏe mạnh
strong function
chức năng mạnh mẽ
strong light
ánh sáng mạnh mẽ
strong evidence
bằng chứng mạnh mẽ
strong base
bazơ mạnh
strong position
vị trí mạnh mẽ
strong force
lực mạnh
strong hand
bàn tay khỏe mạnh
strong tea
trà mạnh
be strong in
mạnh mẽ trong
be of strong constitution
có sức khỏe tốt
a strong constitution; a strong heart.
một hiến pháp mạnh mẽ; một trái tim khỏe mạnh.
a strong building; a strong fabric.
một tòa nhà vững chắc; một loại vải chắc chắn
a strong flank; a strong defense.
một sườn mạnh; một phòng thủ mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay