tagamet

[Mỹ]//ˈtæɡəmɛt//
[Anh]//ˈtæɡəmɛt//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên thương hiệu của cimetidine, một loại thuốc làm giảm axit dạ dày và được sử dụng để điều trị loét dạ dày, ợ nóng và bệnh trào ngược thực quản - thực quản (GERD).
Word Forms
số nhiềutagamets

Cụm từ & Cách kết hợp

taking tagamet

uống tagamet

tagamet side effects

tác dụng phụ của tagamet

prescribe tagamet

kê đơn tagamet

tagamet dosage

liều dùng tagamet

tagamet medication

thuốc tagamet

tagamet for ulcers

tagamet cho loét dạ dày

tagamet prescription

đơn thuốc tagamet

buying tagamet

mua tagamet

tagamet warnings

cảnh báo về tagamet

tagamet interactions

tương tác của tagamet

Câu ví dụ

the doctor prescribed tagamet to treat my stomach ulcer.

Bác sĩ đã kê đơn tagamet để điều trị loét dạ dày của tôi.

patients should take tagamet before meals for best results.

Bệnh nhân nên dùng tagamet trước bữa ăn để có kết quả tốt nhất.

tagamet can interact with certain blood thinning medications.

Tagamet có thể tương tác với một số loại thuốc làm loãng máu.

long-term use of tagamet may require regular monitoring.

Sử dụng tagamet lâu dài có thể yêu cầu theo dõi thường xuyên.

tagamet provides relief from heartburn and acid indigestion.

Tagamet giúp giảm các triệu chứng ợ nóng và khó tiêu do axit.

some patients experience mild drowsiness when taking tagamet.

Một số bệnh nhân bị buồn ngủ nhẹ khi dùng tagamet.

the recommended tagamet dosage varies based on individual needs.

Liều lượng tagamet được khuyến nghị khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu cá nhân.

tagamet works by reducing the production of stomach acid.

Tagamet hoạt động bằng cách giảm sản xuất axit dạ dày.

you should avoid alcohol while using tagamet medication.

Bạn nên tránh uống rượu khi sử dụng thuốc tagamet.

tagamet may interfere with the absorption of iron supplements.

Tagamet có thể cản trở sự hấp thụ chất bổ sung sắt.

the effectiveness of tagamet has been proven in clinical studies.

Hiệu quả của tagamet đã được chứng minh trong các nghiên cứu lâm sàng.

if symptoms persist, consult your doctor about adjusting tagamet treatment.

Nếu các triệu chứng vẫn còn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc điều chỉnh phương pháp điều trị tagamet.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay