looking to the future with hope and determination.
Chúng ta nhìn về tương lai với hy vọng và quyết tâm.
we must invest in future generations through education.
Chúng ta phải đầu tư vào thế hệ tương lai thông qua giáo dục.
the future of our planet depends on our choices today.
Tương lai của hành tinh chúng ta phụ thuộc vào những lựa chọn hôm nay của chúng ta.
she has a promising future in scientific research.
Cô ấy có một tương lai đầy hứa hẹn trong nghiên cứu khoa học.
future generations will judge our actions today.
Thế hệ tương lai sẽ phán xét những hành động của chúng ta hôm nay.
the economic outlook suggests a bright future ahead.
Triển vọng kinh tế cho thấy một tương lai tươi sáng phía trước.
planning for the future requires careful consideration.
Lên kế hoạch cho tương lai đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
career planning helps secure a stable future.
Lập kế hoạch nghề nghiệp giúp đảm bảo một tương lai ổn định.
the future development of technology will change our lives.
Sự phát triển tương lai của công nghệ sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
future opportunities await those who are prepared.
Cơ hội tương lai đang chờ đợi những người đã chuẩn bị sẵn sàng.
an uncertain future calls for flexible strategies.
Một tương lai không chắc chắn đòi hỏi các chiến lược linh hoạt.
we should save resources for future use.
Chúng ta nên tiết kiệm tài nguyên cho việc sử dụng trong tương lai.
looking to the future with hope and determination.
Chúng ta nhìn về tương lai với hy vọng và quyết tâm.
we must invest in future generations through education.
Chúng ta phải đầu tư vào thế hệ tương lai thông qua giáo dục.
the future of our planet depends on our choices today.
Tương lai của hành tinh chúng ta phụ thuộc vào những lựa chọn hôm nay của chúng ta.
she has a promising future in scientific research.
Cô ấy có một tương lai đầy hứa hẹn trong nghiên cứu khoa học.
future generations will judge our actions today.
Thế hệ tương lai sẽ phán xét những hành động của chúng ta hôm nay.
the economic outlook suggests a bright future ahead.
Triển vọng kinh tế cho thấy một tương lai tươi sáng phía trước.
planning for the future requires careful consideration.
Lên kế hoạch cho tương lai đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
career planning helps secure a stable future.
Lập kế hoạch nghề nghiệp giúp đảm bảo một tương lai ổn định.
the future development of technology will change our lives.
Sự phát triển tương lai của công nghệ sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
future opportunities await those who are prepared.
Cơ hội tương lai đang chờ đợi những người đã chuẩn bị sẵn sàng.
an uncertain future calls for flexible strategies.
Một tương lai không chắc chắn đòi hỏi các chiến lược linh hoạt.
we should save resources for future use.
Chúng ta nên tiết kiệm tài nguyên cho việc sử dụng trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay