valet
người đưa hành lý
vacation
nghỉ lễ
validate
kiểm tra tính hợp lệ
value
giá trị
vanilla
vanilla
variety
phân biệt
They are planning a vacation to Hawaii.
Họ đang lên kế hoạch đi nghỉ dưỡng ở Hawaii.
Really? - You had the va, then you got another va, now you got the voom.
Thật sao? - Bạn đã có va, sau đó bạn có thêm va nữa, bây giờ bạn có voom.
Nguồn: Young Sheldon Season 5Choctaw gave us the word OK; va...
Người Choctaw đã cho chúng ta từ OK; va...
Nguồn: Vox opinionI was going again to my VA appointments.
Tôi lại đi đến các cuộc hẹn VA của tôi.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasJust doing research on, uh, VA hospitals, vet centers.
Chỉ đang nghiên cứu về, ừ, bệnh viện VA, trung tâm hỗ trợ cựu chiến binh.
Nguồn: S03Twelve years earlier he had come to this same VA hospital.
Mười hai năm trước, anh ta đã đến bệnh viện VA này.
Nguồn: What it takes: Celebrity InterviewsThe VA has set up several such programs in the United States.
VA đã thiết lập một số chương trình như vậy ở Hoa Kỳ.
Nguồn: VOA Special September 2019 CollectionVeterans with less than honorable discharges often loose access to VA benefits.
Các cựu chiến binh bị loại khỏi quân đội một cách không danh dự thường mất quyền truy cập vào các phúc lợi của VA.
Nguồn: NPR News December 2014 CollectionI think that VA needs to really crack down before it gets worse.
Tôi nghĩ rằng VA cần phải thực sự cứng rắn trước khi mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasAt a VA hospital of Arizona, source told CNN that around 40 patients died waiting.
Tại một bệnh viện VA của Arizona, nguồn tin cho CNN biết khoảng 40 bệnh nhân đã chết trong khi chờ đợi.
Nguồn: CNN Listening Collection June 2014No. Sorry. It's fine. I can try to get the records from the VA.
Không. Xin lỗi. Mọi thứ ổn cả. Tôi có thể cố gắng lấy hồ sơ từ VA.
Nguồn: S03Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay