whitsun

[Mỹ]/'hwitsən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ngày lễ Ngũ Tuần
adj. Ngũ Tuần; liên quan đến một lễ hội.

Cụm từ & Cách kết hợp

Whitsun weekend

Ngày nghỉ cuối tuần Whitsun

Whitsun holiday

Ngày nghỉ Whitsun

Câu ví dụ

attend a Whitsun service

tham dự buổi lễ Whit Sunday

Ví dụ thực tế

Then came spring, and the new season's work; all was down in the earth before Whitsun.

Rồi đến mùa xuân, và công việc của mùa mới; mọi thứ đều nằm dưới đất trước Lễ Whit.

Nguồn: The Growth of the Earth (Part 1)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay