Whitsun weekend
Ngày nghỉ cuối tuần Whitsun
Whitsun holiday
Ngày nghỉ Whitsun
attend a Whitsun service
tham dự buổi lễ Whit Sunday
Then came spring, and the new season's work; all was down in the earth before Whitsun.
Rồi đến mùa xuân, và công việc của mùa mới; mọi thứ đều nằm dưới đất trước Lễ Whit.
Nguồn: The Growth of the Earth (Part 1)Whitsun weekend
Ngày nghỉ cuối tuần Whitsun
Whitsun holiday
Ngày nghỉ Whitsun
attend a Whitsun service
tham dự buổi lễ Whit Sunday
Then came spring, and the new season's work; all was down in the earth before Whitsun.
Rồi đến mùa xuân, và công việc của mùa mới; mọi thứ đều nằm dưới đất trước Lễ Whit.
Nguồn: The Growth of the Earth (Part 1)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay